Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

obviously là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ obviously trong tiếng Anh

obviously /ˈɒbviəsli/
- (adv) : một cách rõ ràng, có thể thấy được

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

obviously: Một cách rõ ràng

Obviously là trạng từ dùng để chỉ điều gì đó dễ dàng nhận thấy hoặc rõ ràng.

  • He was obviously upset by the news. (Rõ ràng là anh ấy đã bị buồn bã bởi tin tức.)
  • She was obviously tired after the long trip. (Cô ấy rõ ràng là mệt mỏi sau chuyến đi dài.)
  • Obviously, they are not happy with the decision. (Rõ ràng là họ không hài lòng với quyết định đó.)

Bảng biến thể từ "obviously"

1 obvious
Phiên âm: /ˈɒbviəs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Rõ ràng, hiển nhiên Ngữ cảnh: Dễ nhận thấy, không cần giải thích nhiều

Ví dụ:

The answer is obvious

Câu trả lời quá rõ

2 obviously
Phiên âm: /ˈɒbviəsli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Rõ ràng là Ngữ cảnh: Dẫn dắt kết luận hiển nhiên

Ví dụ:

Obviously, we need more time

Rõ ràng là chúng ta cần thêm thời gian

3 obviousness
Phiên âm: /ˈɒbviəsnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính hiển nhiên Ngữ cảnh: Mức độ rõ ràng, dễ thấy

Ví dụ:

The obviousness of the risk was ignored

Tính hiển nhiên của rủi ro bị bỏ qua

Danh sách câu ví dụ:

Diet and exercise are obviously important.

Chế độ ăn uống và tập thể dục rõ ràng là quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

She responded 'Oh well, obviously I disagree with him'.

Cô ấy trả lời 'Ồ, rõ ràng là tôi không đồng ý với anh ấy'.

Ôn tập Lưu sổ

This massive storm obviously had a huge impact on air travellers.

Cơn bão lớn này rõ ràng đã có một tác động rất lớn đối với những người đi máy bay.

Ôn tập Lưu sổ

He was obviously drunk.

Rõ ràng là anh ấy đã say.

Ôn tập Lưu sổ

They're obviously not coming.

Rõ ràng là họ sẽ không đến.

Ôn tập Lưu sổ

This story is so obviously false that Matthew doesn't bother to refute it.

Câu chuyện này rõ ràng là sai sự thật đến nỗi Matthew không buồn bác bỏ nó.

Ôn tập Lưu sổ

Too many swindlers, fool obviously not enough.

Quá nhiều kẻ lừa đảo, lừa dối rõ ràng là không đủ.

Ôn tập Lưu sổ

We're obviously going to need more help.

Rõ ràng là chúng tôi sẽ cần thêm trợ giúp.

Ôn tập Lưu sổ

You look great! Marriage obviously agrees with you.

Bạn trông thật tuyệt! Hôn nhân rõ ràng là đồng ý với bạn.

Ôn tập Lưu sổ

She was obviously in distress after the attack.

Cô ấy rõ ràng đã gặp nạn sau cuộc tấn công.

Ôn tập Lưu sổ

He obviously hasn't profited by his experiences.

Rõ ràng là anh ta đã không được hưởng lợi từ những trải nghiệm của mình.

Ôn tập Lưu sổ

He's obviously a man of very high intelligence.

Anh ấy rõ ràng là một người có trí thông minh rất cao.

Ôn tập Lưu sổ

Obviously, we don't want to spend too much money.

Rõ ràng, (http://senturedict.com/obvious.html) chúng tôi không muốn chi quá nhiều tiền.

Ôn tập Lưu sổ

Such cheap goods obviously rely on dirt cheap labor.

Hàng hóa rẻ như vậy rõ ràng là dựa vào nguồn lao động rẻ mạt.

Ôn tập Lưu sổ

She was obviously annoyed that the man had happened along.

Cô ấy rõ ràng là khó chịu vì người đàn ông đã xảy ra cùng.

Ôn tập Lưu sổ

She was very glum and was obviously missing her children.

Cô ấy rất buồn và rõ ràng là đang nhớ các con của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Barry had obviously come in on the tail-end of the conversation.

Barry rõ ràng đã đi vào phần cuối của cuộc trò chuyện.

Ôn tập Lưu sổ

You obviously think otherwise.

Bạn rõ ràng là nghĩ khác.

Ôn tập Lưu sổ

The taxi driver was obviously in the wrong in going ahead against the red light.

Người lái xe taxi rõ ràng đã sai khi vượt đèn đỏ.

Ôn tập Lưu sổ

You've obviously put a lot of work in on your garden.

Rõ ràng là bạn đã bỏ rất nhiều công sức vào khu vườn của mình.

Ôn tập Lưu sổ

He grimaced slightly, obviously expecting no answer to his rhetorical question.

Anh ta khẽ nhăn mặt, rõ ràng là không có câu trả lời cho câu hỏi tu từ của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The rebels are obviously intent on keeping up the pressure.

Những người nổi dậy rõ ràng là có ý định duy trì áp lực.

Ôn tập Lưu sổ

The reason he gave for his absence was obviously fabricated.

Lý do anh ấy đưa ra cho sự vắng mặt rõ ràng là bịa đặt.

Ôn tập Lưu sổ

I felt awkward because they obviously wanted to be alone.

Tôi cảm thấy khó xử vì họ rõ ràng muốn ở một mình.

Ôn tập Lưu sổ

Of course, there'squite obviously a lot of synergy between the two companies.

Tất nhiên, rõ ràng là có rất nhiều sức mạnh tổng hợp giữa hai công ty.

Ôn tập Lưu sổ

He was obviously doped,shouting and weaving down the street.

Rõ ràng là anh ta đã bị pha tạp chất, la hét và len lỏi trên đường phố.

Ôn tập Lưu sổ

He must be a newcomer to town and he obviously didn't understand our local customs.

Anh ta phải là người mới đến thị trấn và rõ ràng anh ta không hiểu phong tục địa phương của chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Obviously, we don't want to spend too much money.

Rõ ràng là chúng tôi không muốn tiêu quá nhiều tiền.

Ôn tập Lưu sổ

She responded 'Oh well, obviously I disagree with him'.

Cô ấy trả lời "Ồ, rõ ràng là tôi không đồng ý với anh ấy".

Ôn tập Lưu sổ

They're obviously not coming.

Rõ ràng là họ sẽ không đến.

Ôn tập Lưu sổ

This story is so obviously false that Matthew doesn't bother to refute it.

Câu chuyện này rõ ràng là sai sự thật đến nỗi Matthew không buồn bác bỏ nó.

Ôn tập Lưu sổ

She keeps asking for a pay raise; she obviously needs the money.

Cô ấy cứ yêu cầu tăng lương; rõ ràng cô ấy cần tiền.

Ôn tập Lưu sổ