Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

obvious là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ obvious trong tiếng Anh

obvious /ˈɒbviəs/
- (adj) : rõ ràng, rành mạch, hiển nhiên

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

obvious: Rõ ràng

Obvious mô tả điều gì đó dễ nhận thấy hoặc rõ ràng.

  • It was obvious that she was very happy with the results. (Rõ ràng là cô ấy rất vui với kết quả.)
  • The answer to the question was obvious to everyone. (Câu trả lời cho câu hỏi là rõ ràng đối với tất cả mọi người.)
  • His obvious dedication to his job impressed his boss. (Sự cống hiến rõ ràng của anh ấy đối với công việc đã gây ấn tượng với sếp của anh ấy.)

Bảng biến thể từ "obvious"

1 obviously
Phiên âm: /ˈɒbviəsli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Rõ ràng là Ngữ cảnh: Nhấn mạnh điều hiển nhiên

Ví dụ:

Obviously, costs will rise

Rõ ràng là chi phí sẽ tăng

2 obvious
Phiên âm: /ˈɒbviəs/ Loại từ: Tính từ (gốc) Nghĩa: Rõ ràng Ngữ cảnh: Gốc của trạng từ “obviously”

Ví dụ:

It’s obvious that he’s upset

Rõ ràng là anh ấy đang bực

Danh sách câu ví dụ:

I know you don't like her, but try not to make it so obvious.

Tôi biết bạn không thích cô ấy, nhưng cố đừng thể hiện rõ như vậy.

Ôn tập Lưu sổ

He agreed with obvious pleasure.

Anh ấy đồng ý với vẻ vui thích rõ ràng.

Ôn tập Lưu sổ

It soon became obvious that the machine did not work.

Chẳng bao lâu sau, rõ ràng là chiếc máy không hoạt động.

Ôn tập Lưu sổ

It's painfully obvious that the budget was low for this movie.

Rõ ràng đến đau lòng là ngân sách cho bộ phim này rất thấp.

Ôn tập Lưu sổ

It's obvious that a change is needed.

Rõ ràng là cần có một sự thay đổi.

Ôn tập Lưu sổ

It was obvious to everyone that the child had been badly treated.

Mọi người đều thấy rõ rằng đứa trẻ đã bị đối xử tệ bạc.

Ôn tập Lưu sổ

The lessons seem fairly obvious to anyone who doesn't work in the Administration.

Những bài học đó có vẻ khá rõ ràng đối với bất kỳ ai không làm việc trong chính quyền.

Ôn tập Lưu sổ

It's obvious from what she said that something is wrong.

Từ những gì cô ấy nói, rõ ràng là có điều gì đó không ổn.

Ôn tập Lưu sổ

For obvious reasons, I'd prefer not to give my name.

Vì những lý do rõ ràng, tôi không muốn cho biết tên mình.

Ôn tập Lưu sổ

The reasons for this decision were not immediately obvious.

Những lý do cho quyết định này không rõ ràng ngay lập tức.

Ôn tập Lưu sổ

The solution to weight loss is also blindingly obvious: whatever you eat, eat less.

Giải pháp để giảm cân cũng rõ ràng đến mức ai cũng thấy: dù bạn ăn gì, hãy ăn ít lại.

Ôn tập Lưu sổ

It was far from obvious how they were going to get off the island.

Hoàn toàn không rõ họ sẽ rời khỏi hòn đảo bằng cách nào.

Ôn tập Lưu sổ

She was the obvious choice for the job.

Cô ấy là lựa chọn hiển nhiên cho công việc đó.

Ôn tập Lưu sổ

There's no obvious solution to the problem.

Không có giải pháp rõ ràng nào cho vấn đề này.

Ôn tập Lưu sổ

This seemed the most obvious thing to do.

Đây có vẻ là việc rõ ràng nhất cần làm.

Ôn tập Lưu sổ

That is an obvious example and answer to the question.

Đó là một ví dụ và câu trả lời rõ ràng cho câu hỏi.

Ôn tập Lưu sổ

The ending was pretty obvious.

Cái kết khá dễ đoán.

Ôn tập Lưu sổ

I may be stating the obvious, but without more money the project cannot survive.

Có lẽ tôi đang nói điều quá rõ ràng, nhưng nếu không có thêm tiền thì dự án không thể tồn tại.

Ôn tập Lưu sổ

It’s obvious from what he said that something is wrong.

Từ những gì anh ấy nói, rõ ràng là có điều gì đó không ổn.

Ôn tập Lưu sổ

It is obvious to me that you're unhappy in your job.

Đối với tôi, rõ ràng là bạn không hài lòng với công việc của mình.

Ôn tập Lưu sổ

It was becoming painfully obvious that the two of them had nothing in common.

Rõ ràng đến đau lòng rằng hai người họ chẳng có điểm chung nào.

Ôn tập Lưu sổ

It was immediately obvious that the bag was too heavy.

Ngay lập tức thấy rõ rằng chiếc túi quá nặng.

Ôn tập Lưu sổ

The ineptitude of the government was all too obvious.

Sự kém cỏi của chính phủ đã quá rõ ràng.

Ôn tập Lưu sổ

He put his book down with obvious annoyance.

Anh ấy đặt cuốn sách xuống với vẻ bực bội rõ ràng.

Ôn tập Lưu sổ

It's obvious that she'd be upset.

Rõ ràng là cô ấy sẽ buồn.

Ôn tập Lưu sổ

Her obvious popularity made me feel inferior.

Sự nổi tiếng rõ ràng của cô ấy khiến tôi cảm thấy thua kém.

Ôn tập Lưu sổ

These viral infections display obvious visual symptoms.

Những bệnh nhiễm vi-rút này biểu hiện các triệu chứng rõ ràng có thể nhìn thấy.

Ôn tập Lưu sổ

It is quite obvious that he is lying.

Rõ ràng là anh ta đang nói dối.

Ôn tập Lưu sổ

Lack of qualifications is an obvious disadvantage.

Thiếu bằng cấp là một bất lợi rõ ràng.

Ôn tập Lưu sổ

Don't demean yourself by telling such obvious lies.

Đừng hạ thấp bản thân bằng cách nói những lời dối trá rõ ràng như vậy.

Ôn tập Lưu sổ

The deficiencies in the system soon became obvious.

Những thiếu sót trong hệ thống nhanh chóng trở nên rõ ràng.

Ôn tập Lưu sổ

She gets an obvious thrill out of performing.

Cô ấy rõ ràng rất phấn khích khi biểu diễn.

Ôn tập Lưu sổ

You shouldn't tell such obvious lies.

Bạn không nên nói những lời dối trá rõ ràng như vậy.

Ôn tập Lưu sổ

There are obvious distinctions between the two wine-making areas.

Có những khác biệt rõ ràng giữa hai vùng sản xuất rượu vang.

Ôn tập Lưu sổ

Avoid making intuitively obvious but unfounded assertions.

Hãy tránh đưa ra những khẳng định nghe có vẻ hiển nhiên nhưng không có căn cứ.

Ôn tập Lưu sổ

His nervousness was obvious right from the start.

Sự lo lắng của anh ấy đã rõ ràng ngay từ đầu.

Ôn tập Lưu sổ

She sipped her drink with obvious pleasure.

Cô ấy nhấp một ngụm đồ uống với vẻ thích thú rõ ràng.

Ôn tập Lưu sổ

The obvious way to reduce pollution is to use cars less.

Cách rõ ràng để giảm ô nhiễm là dùng ô tô ít hơn.

Ôn tập Lưu sổ

It became blatantly obvious to me that the band wasn't going to last.

Tôi thấy rõ rành rành rằng ban nhạc này sẽ không tồn tại lâu.

Ôn tập Lưu sổ

It is already obvious that all four American systems have leapfrogged over the European versions.

Rõ ràng là cả bốn hệ thống của Mỹ đều đã vượt qua các phiên bản châu Âu.

Ôn tập Lưu sổ

Many see Parker as the obvious leader, whose voluble style works well on TV.

Nhiều người xem Parker là nhà lãnh đạo hiển nhiên, với phong cách nói năng lưu loát rất hợp trên truyền hình.

Ôn tập Lưu sổ

They have a small child, so for obvious reasons they need money.

Họ có con nhỏ, vì vậy rõ ràng là họ cần tiền.

Ôn tập Lưu sổ

She persevered with her idea despite obvious objections raised by friends.

Cô ấy vẫn kiên trì với ý tưởng của mình bất chấp những phản đối rõ ràng từ bạn bè.

Ôn tập Lưu sổ

Mr. Haynes shook his head in obvious disgust and walked off.

Ông Haynes lắc đầu với vẻ ghê tởm rõ rệt rồi bỏ đi.

Ôn tập Lưu sổ

He groaned and slapped his forehead, as if suddenly remembering something obvious.

Anh ấy rên lên và vỗ vào trán, như thể vừa đột nhiên nhớ ra một điều hiển nhiên.

Ôn tập Lưu sổ