Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

obstructive là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ obstructive trong tiếng Anh

obstructive /əbˈstrʌktɪv/
- Tính từ : Gây cản trở

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "obstructive"

1 obstacle
Phiên âm: /ˈɑːbstəkl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chướng ngại vật Ngữ cảnh: Dùng cho vật cản hoặc khó khăn

Ví dụ:

Lack of funds is a major obstacle

Thiếu kinh phí là chướng ngại lớn

2 obstruction
Phiên âm: /əbˈstrʌkʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự cản trở Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý/y học

Ví dụ:

An obstruction blocked the airway

Sự tắc nghẽn đã chặn đường thở

3 obstruct
Phiên âm: /əbˈstrʌkt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cản trở Ngữ cảnh: Dùng khi làm gián đoạn

Ví dụ:

The road was obstructed by debris

Con đường bị cản trở bởi mảnh vỡ

4 obstructive
Phiên âm: /əbˈstrʌktɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Gây cản trở Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành vi

Ví dụ:

His obstructive behavior delayed progress

Hành vi cản trở của anh ta làm chậm tiến độ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!