obstruction: Cản người không bóng
Obstruction là lỗi ngăn cản đối thủ di chuyển hoặc tiếp cận bóng mà không cố gắng tranh bóng.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
obstacle
|
Phiên âm: /ˈɑːbstəkl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chướng ngại vật | Ngữ cảnh: Dùng cho vật cản hoặc khó khăn |
Ví dụ: Lack of funds is a major obstacle
Thiếu kinh phí là chướng ngại lớn |
Thiếu kinh phí là chướng ngại lớn |
| 2 |
2
obstruction
|
Phiên âm: /əbˈstrʌkʃn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự cản trở | Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý/y học |
Ví dụ: An obstruction blocked the airway
Sự tắc nghẽn đã chặn đường thở |
Sự tắc nghẽn đã chặn đường thở |
| 3 |
3
obstruct
|
Phiên âm: /əbˈstrʌkt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Cản trở | Ngữ cảnh: Dùng khi làm gián đoạn |
Ví dụ: The road was obstructed by debris
Con đường bị cản trở bởi mảnh vỡ |
Con đường bị cản trở bởi mảnh vỡ |
| 4 |
4
obstructive
|
Phiên âm: /əbˈstrʌktɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Gây cản trở | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành vi |
Ví dụ: His obstructive behavior delayed progress
Hành vi cản trở của anh ta làm chậm tiến độ |
Hành vi cản trở của anh ta làm chậm tiến độ |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||