Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

obstacle là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ obstacle trong tiếng Anh

obstacle /ˈɒbstəkəl/
- adverb : trở ngại

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

obstacle: Trở ngại

Obstacle là danh từ chỉ điều gì đó cản trở tiến trình hoặc sự thành công.

  • Lack of money is the biggest obstacle. (Thiếu tiền là trở ngại lớn nhất.)
  • They overcame many obstacles to win. (Họ vượt qua nhiều trở ngại để chiến thắng.)
  • Fear can be an obstacle to progress. (Nỗi sợ có thể là trở ngại cho sự tiến bộ.)

Bảng biến thể từ "obstacle"

1 obstacle
Phiên âm: /ˈɑːbstəkl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chướng ngại vật Ngữ cảnh: Dùng cho vật cản hoặc khó khăn

Ví dụ:

Lack of funds is a major obstacle

Thiếu kinh phí là chướng ngại lớn

2 obstruction
Phiên âm: /əbˈstrʌkʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự cản trở Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý/y học

Ví dụ:

An obstruction blocked the airway

Sự tắc nghẽn đã chặn đường thở

3 obstruct
Phiên âm: /əbˈstrʌkt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cản trở Ngữ cảnh: Dùng khi làm gián đoạn

Ví dụ:

The road was obstructed by debris

Con đường bị cản trở bởi mảnh vỡ

4 obstructive
Phiên âm: /əbˈstrʌktɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Gây cản trở Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành vi

Ví dụ:

His obstructive behavior delayed progress

Hành vi cản trở của anh ta làm chậm tiến độ

Danh sách câu ví dụ:

A lack of qualifications can be a major obstacle to finding a job.

Thiếu bằng cấp có thể là một trở ngại lớn trong việc tìm kiếm việc làm.

Ôn tập Lưu sổ

The huge distances involved have proved an obstacle to communication between villages.

Khoảng cách khổng lồ liên quan đã chứng tỏ một trở ngại cho việc giao tiếp giữa các làng.

Ôn tập Lưu sổ

The area was full of streams and bogs and other natural obstacles.

Khu vực này có nhiều suối, đầm lầy và các chướng ngại vật tự nhiên khác.

Ôn tập Lưu sổ

He managed with difficulty to negotiate the obstacles strewn across the floor.

Ông gặp khó khăn trong việc thương lượng những chướng ngại vật nằm rải rác trên sàn nhà.

Ôn tập Lưu sổ

This huge open ditch forms the biggest obstacle on the course.

Mương lộ thiên khổng lồ này tạo thành chướng ngại vật lớn nhất trên đường đi.

Ôn tập Lưu sổ

Lack of money has proved an almost insurmountable obstacle.

Thiếu tiền đã chứng tỏ một trở ngại gần như không thể vượt qua.

Ôn tập Lưu sổ

The attitude of the unions is a serious obstacle.

Thái độ của các công đoàn là một trở ngại nghiêm trọng.

Ôn tập Lưu sổ

The release of prisoners remains an obstacle in the path of a peace agreement.

Việc trả tự do cho các tù nhân vẫn là một trở ngại trên con đường đạt được một hiệp định hòa bình.

Ôn tập Lưu sổ

Lack of money has proved an almost insurmountable obstacle.

Thiếu tiền đã chứng tỏ một trở ngại gần như không thể vượt qua.

Ôn tập Lưu sổ

The release of prisoners remains an obstacle in the path of a peace agreement.

Việc trả tự do cho các tù nhân vẫn là một trở ngại trên con đường của một hiệp định hòa bình.

Ôn tập Lưu sổ