obstacle: Trở ngại
Obstacle là danh từ chỉ điều gì đó cản trở tiến trình hoặc sự thành công.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
obstacle
|
Phiên âm: /ˈɑːbstəkl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chướng ngại vật | Ngữ cảnh: Dùng cho vật cản hoặc khó khăn |
Ví dụ: Lack of funds is a major obstacle
Thiếu kinh phí là chướng ngại lớn |
Thiếu kinh phí là chướng ngại lớn |
| 2 |
2
obstruction
|
Phiên âm: /əbˈstrʌkʃn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự cản trở | Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý/y học |
Ví dụ: An obstruction blocked the airway
Sự tắc nghẽn đã chặn đường thở |
Sự tắc nghẽn đã chặn đường thở |
| 3 |
3
obstruct
|
Phiên âm: /əbˈstrʌkt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Cản trở | Ngữ cảnh: Dùng khi làm gián đoạn |
Ví dụ: The road was obstructed by debris
Con đường bị cản trở bởi mảnh vỡ |
Con đường bị cản trở bởi mảnh vỡ |
| 4 |
4
obstructive
|
Phiên âm: /əbˈstrʌktɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Gây cản trở | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành vi |
Ví dụ: His obstructive behavior delayed progress
Hành vi cản trở của anh ta làm chậm tiến độ |
Hành vi cản trở của anh ta làm chậm tiến độ |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
A lack of qualifications can be a major obstacle to finding a job.
Thiếu bằng cấp có thể là một trở ngại lớn trong việc tìm kiếm việc làm. |
Thiếu bằng cấp có thể là một trở ngại lớn trong việc tìm kiếm việc làm. | |
| 2 |
The huge distances involved have proved an obstacle to communication between villages.
Khoảng cách khổng lồ liên quan đã chứng tỏ một trở ngại cho việc giao tiếp giữa các làng. |
Khoảng cách khổng lồ liên quan đã chứng tỏ một trở ngại cho việc giao tiếp giữa các làng. | |
| 3 |
The area was full of streams and bogs and other natural obstacles.
Khu vực này có nhiều suối, đầm lầy và các chướng ngại vật tự nhiên khác. |
Khu vực này có nhiều suối, đầm lầy và các chướng ngại vật tự nhiên khác. | |
| 4 |
He managed with difficulty to negotiate the obstacles strewn across the floor.
Ông gặp khó khăn trong việc thương lượng những chướng ngại vật nằm rải rác trên sàn nhà. |
Ông gặp khó khăn trong việc thương lượng những chướng ngại vật nằm rải rác trên sàn nhà. | |
| 5 |
This huge open ditch forms the biggest obstacle on the course.
Mương lộ thiên khổng lồ này tạo thành chướng ngại vật lớn nhất trên đường đi. |
Mương lộ thiên khổng lồ này tạo thành chướng ngại vật lớn nhất trên đường đi. | |
| 6 |
Lack of money has proved an almost insurmountable obstacle.
Thiếu tiền đã chứng tỏ một trở ngại gần như không thể vượt qua. |
Thiếu tiền đã chứng tỏ một trở ngại gần như không thể vượt qua. | |
| 7 |
The attitude of the unions is a serious obstacle.
Thái độ của các công đoàn là một trở ngại nghiêm trọng. |
Thái độ của các công đoàn là một trở ngại nghiêm trọng. | |
| 8 |
The release of prisoners remains an obstacle in the path of a peace agreement.
Việc trả tự do cho các tù nhân vẫn là một trở ngại trên con đường đạt được một hiệp định hòa bình. |
Việc trả tự do cho các tù nhân vẫn là một trở ngại trên con đường đạt được một hiệp định hòa bình. | |
| 9 |
Lack of money has proved an almost insurmountable obstacle.
Thiếu tiền đã chứng tỏ một trở ngại gần như không thể vượt qua. |
Thiếu tiền đã chứng tỏ một trở ngại gần như không thể vượt qua. | |
| 10 |
The release of prisoners remains an obstacle in the path of a peace agreement.
Việc trả tự do cho các tù nhân vẫn là một trở ngại trên con đường của một hiệp định hòa bình. |
Việc trả tự do cho các tù nhân vẫn là một trở ngại trên con đường của một hiệp định hòa bình. |