Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

obligatory là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ obligatory trong tiếng Anh

obligatory /əˈblɪɡətəri/
- (adj) : bắt buộc, cưỡng chế

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

obligatory: Bắt buộc

Obligatory chỉ điều bắt buộc phải làm theo luật, quy định.

  • Wearing helmets is obligatory for motorcyclists. (Đội mũ bảo hiểm là bắt buộc với người đi xe máy.)
  • Attendance is obligatory at the meeting. (Sự có mặt tại cuộc họp là bắt buộc.)
  • He performed his obligatory duties. (Anh ta thực hiện các nhiệm vụ bắt buộc.)

Bảng biến thể từ "obligatory"

1 obligation
Phiên âm: /ˌɒblɪˈɡeɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nghĩa vụ Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý/xã hội

Ví dụ:

He has a legal obligation

Anh ấy có nghĩa vụ pháp lý

2 obligate
Phiên âm: /ˈɒblɪɡeɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Buộc phải, ràng buộc Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý/trách nhiệm

Ví dụ:

The contract obligates both parties

Hợp đồng ràng buộc cả hai bên

3 obligated
Phiên âm: /ˈɒblɪɡeɪtɪd/ Loại từ: Tính từ / V-ed Nghĩa: Bị ràng buộc Ngữ cảnh: Dùng mô tả nghĩa vụ

Ví dụ:

I am obligated to comply

Tôi có nghĩa vụ tuân thủ

4 obligatory
Phiên âm: /əˈblɪɡətrɪ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bắt buộc Ngữ cảnh: Dùng trong quy định

Ví dụ:

Attendance is obligatory

Việc tham dự là bắt buộc

5 obligingly
Phiên âm: /əˈblaɪdʒɪŋli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách sẵn lòng Ngữ cảnh: Dùng trong giao tiếp lịch sự

Ví dụ:

She obligingly helped us

Cô ấy sẵn lòng giúp chúng tôi

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!