Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

objectivity là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ objectivity trong tiếng Anh

objectivity /ˌɒbdʒekˈtɪvɪti/
- Danh từ : Tính khách quan

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "objectivity"

1 objective
Phiên âm: /əbˈdʒektɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Khách quan Ngữ cảnh: Không thiên vị, dựa trên sự thật

Ví dụ:

We need an objective review

Ta cần một đánh giá khách quan

2 objectively
Phiên âm: /əbˈdʒektɪvli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách khách quan Ngữ cảnh: Cách tiếp cận không thiên kiến

Ví dụ:

Judge the work objectively

Hãy đánh giá công việc một cách khách quan

3 objectivity
Phiên âm: /ˌɒbdʒekˈtɪvɪti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính khách quan Ngữ cảnh: Phẩm chất thiếu thiên vị

Ví dụ:

Objectivity is essential in research

Tính khách quan là thiết yếu trong nghiên cứu

4 objective
Phiên âm: /əbˈdʒektɪv/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mục tiêu Ngữ cảnh: Đích đến/đầu mục công việc

Ví dụ:

Our main objective is safety

Mục tiêu chính của chúng ta là an toàn

5 objective lens
Phiên âm: /əbˈdʒektɪv lenz/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Vật kính (hiển vi/kính hiển vi) Ngữ cảnh: Thuật ngữ quang học

Ví dụ:

Adjust the objective lens carefully

Hãy chỉnh vật kính thật cẩn thận

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!