| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
objective
|
Phiên âm: /əbˈdʒektɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Khách quan | Ngữ cảnh: Không thiên vị, dựa trên sự thật |
Ví dụ: We need an objective review
Ta cần một đánh giá khách quan |
Ta cần một đánh giá khách quan |
| 2 |
2
objectively
|
Phiên âm: /əbˈdʒektɪvli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách khách quan | Ngữ cảnh: Cách tiếp cận không thiên kiến |
Ví dụ: Judge the work objectively
Hãy đánh giá công việc một cách khách quan |
Hãy đánh giá công việc một cách khách quan |
| 3 |
3
objectivity
|
Phiên âm: /ˌɒbdʒekˈtɪvɪti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tính khách quan | Ngữ cảnh: Phẩm chất thiếu thiên vị |
Ví dụ: Objectivity is essential in research
Tính khách quan là thiết yếu trong nghiên cứu |
Tính khách quan là thiết yếu trong nghiên cứu |
| 4 |
4
objective
|
Phiên âm: /əbˈdʒektɪv/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Mục tiêu | Ngữ cảnh: Đích đến/đầu mục công việc |
Ví dụ: Our main objective is safety
Mục tiêu chính của chúng ta là an toàn |
Mục tiêu chính của chúng ta là an toàn |
| 5 |
5
objective lens
|
Phiên âm: /əbˈdʒektɪv lenz/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Vật kính (hiển vi/kính hiển vi) | Ngữ cảnh: Thuật ngữ quang học |
Ví dụ: Adjust the objective lens carefully
Hãy chỉnh vật kính thật cẩn thận |
Hãy chỉnh vật kính thật cẩn thận |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||