Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

object là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ object trong tiếng Anh

object /əbˈdʒekt/
- (n) (v) : mục đích, mục tiêu, đối tượng, vật, vật thể; phản đối, chống lại

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

object: Vật thể, phản đối

Object có thể là một vật thể hoặc hành động phản đối điều gì đó.

  • The object of the game is to score as many points as possible. (Mục tiêu của trò chơi là ghi được nhiều điểm nhất có thể.)
  • She didn’t object to his suggestion and agreed with it. (Cô ấy không phản đối đề xuất của anh ấy và đồng ý với nó.)
  • They studied the object under a microscope. (Họ nghiên cứu vật thể dưới kính hiển vi.)

Bảng biến thể từ "object"

1 objection
Phiên âm: /əbˈdʒekʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự phản đối Ngữ cảnh: Dùng khi không đồng ý

Ví dụ:

He raised an objection to the plan

Anh ấy nêu ra sự phản đối đối với kế hoạch

2 object
Phiên âm: /əbˈdʒekt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Phản đối Ngữ cảnh: Dùng trong tranh luận, pháp lý

Ví dụ:

I object to this proposal

Tôi phản đối đề xuất này

3 objected
Phiên âm: /əbˈdʒektɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã phản đối Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra

Ví dụ:

She objected strongly

Cô ấy đã phản đối mạnh mẽ

4 objectionable
Phiên âm: /əbˈdʒekʃənəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đáng phản đối Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều gây khó chịu

Ví dụ:

His remarks were objectionable

Lời nhận xét của anh ta đáng bị phản đối

Danh sách câu ví dụ:

Everyday objects such as cups and saucers were displayed on the table.

Những đồ vật hằng ngày như tách và đĩa lót được bày trên bàn.

Ôn tập Lưu sổ

The room was filled with inanimate objects.

Căn phòng đầy những vật vô tri vô giác.

Ôn tập Lưu sổ

A physical object is something you can see and touch.

Một vật thể hữu hình là thứ bạn có thể nhìn thấy và chạm vào.

Ôn tập Lưu sổ

The scanner detected a metal object.

Máy quét phát hiện một vật bằng kim loại.

Ôn tập Lưu sổ

We now know that solid objects are largely made up of empty space.

Ngày nay chúng ta biết rằng các vật thể rắn phần lớn được cấu tạo từ khoảng không.

Ôn tập Lưu sổ

The museum displays art objects from the ancient world.

Bảo tàng trưng bày các đồ vật nghệ thuật từ thế giới cổ đại.

Ôn tập Lưu sổ

He felt he was nothing more to her than an object of desire.

Anh ấy cảm thấy đối với cô ấy mình chẳng là gì ngoài một đối tượng ham muốn.

Ôn tập Lưu sổ

Her objects of study are all paintings.

Đối tượng nghiên cứu của cô ấy đều là tranh vẽ.

Ôn tập Lưu sổ

He became an object of ridicule at school.

Anh ấy trở thành đối tượng bị chế giễu ở trường.

Ôn tập Lưu sổ

Her sole object in life is to become a travel writer.

Mục tiêu duy nhất trong đời cô ấy là trở thành một nhà văn du lịch.

Ôn tập Lưu sổ

The object of the game is to score points by combining cards.

Mục tiêu của trò chơi là ghi điểm bằng cách kết hợp các lá bài.

Ôn tập Lưu sổ

If you're late, you'll defeat the whole object of the exercise.

Nếu bạn đến muộn, bạn sẽ làm hỏng toàn bộ mục đích của bài tập này.

Ôn tập Lưu sổ

He put together an army with the object of taking back the lost territory.

Ông ấy tập hợp một đội quân với mục tiêu giành lại lãnh thổ đã mất.

Ôn tập Lưu sổ

Furniture and other household objects were piled up outside the house.

Đồ đạc và các vật dụng gia đình khác được chất đống bên ngoài ngôi nhà.

Ôn tập Lưu sổ

This looks like a very unusual object. What is it exactly?

Đây trông giống một vật rất lạ. Chính xác nó là gì vậy?

Ôn tập Lưu sổ

He looked down at the drumsticks as if turning to inanimate objects for emotional support.

Anh ấy nhìn xuống đôi dùi trống như thể đang tìm sự an ủi tinh thần từ những vật vô tri.

Ôn tập Lưu sổ

Glass and plastic objects lined the shelves.

Các đồ vật bằng thủy tinh và nhựa được xếp dọc trên các kệ.

Ôn tập Lưu sổ

The room contained books, paintings, sculpture, and other precious objects.

Căn phòng chứa sách, tranh vẽ, tượng điêu khắc và các đồ vật quý giá khác.

Ôn tập Lưu sổ

The Rolls-Royce was an object of desire, and I desired one.

Chiếc Rolls-Royce là một biểu tượng đáng khao khát, và tôi cũng khao khát có một chiếc.

Ôn tập Lưu sổ

Such a product aims to become an object of desire.

Một sản phẩm như vậy hướng đến việc trở thành một món đồ đáng khao khát.

Ôn tập Lưu sổ

The strange creature became the object of much curiosity.

Sinh vật kỳ lạ đó trở thành đối tượng của rất nhiều sự tò mò.

Ôn tập Lưu sổ

What is the main objective of this project?

Mục tiêu chính của dự án này là gì?

Ôn tập Lưu sổ

Education has as its object the formation of character.

Mục tiêu của giáo dục là hình thành nhân cách.

Ôn tập Lưu sổ

A fool attempting to be witty is an object of profound pity.

Một kẻ ngốc cố tỏ ra dí dỏm là đối tượng đáng thương sâu sắc.

Ôn tập Lưu sổ

The microscope magnified the object two hundred times.

Kính hiển vi phóng đại vật thể lên hai trăm lần.

Ôn tập Lưu sổ

The object was a dim blur in the moonlight.

Vật thể chỉ là một bóng mờ trong ánh trăng.

Ôn tập Lưu sổ

The object was magnified 200 times by the microscope.

Vật thể được kính hiển vi phóng đại lên 200 lần.

Ôn tập Lưu sổ

The light microscope magnifies the object 1,000 times.

Kính hiển vi quang học phóng đại vật thể lên 1.000 lần.

Ôn tập Lưu sổ

Look, there's a strange object in the sky!

Nhìn kìa, có một vật thể lạ trên bầu trời!

Ôn tập Lưu sổ

The shrine was an object of pilgrimage.

Ngôi đền là nơi hành hương.

Ôn tập Lưu sổ

I will not wear this dress if you object to it.

Tôi sẽ không mặc chiếc váy này nếu bạn phản đối.

Ôn tập Lưu sổ

She tried to object, but the chairman slapped her down.

Cô ấy cố phản đối, nhưng chủ tịch đã gạt phắt đi.

Ôn tập Lưu sổ

The rapid movement of an object toward the eye triggers the blink reflex.

Chuyển động nhanh của một vật thể về phía mắt sẽ kích hoạt phản xạ chớp mắt.

Ôn tập Lưu sổ

A bright moving object appeared in the sky at sunset.

Một vật thể sáng đang chuyển động xuất hiện trên bầu trời lúc hoàng hôn.

Ôn tập Lưu sổ

Pursue your object, be it what it will, steadily and indefatigably.

Hãy kiên trì và không mệt mỏi theo đuổi mục tiêu của bạn, dù đó là gì.

Ôn tập Lưu sổ

I object to him.

Tôi phản đối anh ta.

Ôn tập Lưu sổ

Do you object to my speaking to him about it?

Bạn có phản đối việc tôi nói với anh ấy về chuyện đó không?

Ôn tập Lưu sổ

The object of the game is to improve children's math skills.

Mục tiêu của trò chơi là cải thiện kỹ năng toán học của trẻ em.

Ôn tập Lưu sổ

There are many ways of generating a two-dimensional representation of an object.

Có nhiều cách để tạo ra biểu diễn hai chiều của một vật thể.

Ôn tập Lưu sổ

Try to estimate how many steps it will take to get to a nearby object.

Hãy thử ước tính cần bao nhiêu bước để đi đến một vật ở gần.

Ôn tập Lưu sổ

Life has value only when it has something valuable as its object.

Cuộc sống chỉ có giá trị khi nó có một điều đáng giá làm mục tiêu.

Ôn tập Lưu sổ

There is a new device for cars that warns drivers of traffic jams ahead.

Có một thiết bị mới dành cho ô tô, cảnh báo tài xế về tình trạng tắc đường phía trước.

Ôn tập Lưu sổ

His kitchen is full of gadgets he never uses.

Nhà bếp của anh ấy đầy những thiết bị nhỏ mà anh ấy chẳng bao giờ dùng.

Ôn tập Lưu sổ

“What do you call the instrument that measures temperature?” “A thermometer.”

“Bạn gọi dụng cụ đo nhiệt độ là gì?” “Nhiệt kế.”

Ôn tập Lưu sổ

“Have you got one of those tools for turning screws?” “Do you mean a screwdriver?”

“Bạn có cái dụng cụ dùng để vặn ốc không?” “Ý bạn là tua vít à?”

Ôn tập Lưu sổ

“What’s a blender?” “It’s an electric machine for mixing soft food or liquid.”

“Máy xay là gì?” “Đó là một chiếc máy điện dùng để trộn thức ăn mềm hoặc chất lỏng.”

Ôn tập Lưu sổ

This is climbing equipment.

Đây là thiết bị leo núi.

Ôn tập Lưu sổ

The firefighters were wearing breathing apparatus.

Các lính cứu hỏa đang đeo thiết bị thở.

Ôn tập Lưu sổ