Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

objection là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ objection trong tiếng Anh

objection /əbˈdʒɛkʃən/
- adverb : sự phản đối

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

objection: Sự phản đối

Objection là danh từ chỉ sự không đồng ý hoặc chống lại điều gì đó.

  • She raised an objection to the plan. (Cô ấy đưa ra sự phản đối với kế hoạch.)
  • No one voiced any objection. (Không ai lên tiếng phản đối.)
  • The lawyer made an objection during the trial. (Luật sư đưa ra phản đối trong phiên tòa.)

Bảng biến thể từ "objection"

1 objection
Phiên âm: /əbˈdʒekʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự phản đối Ngữ cảnh: Dùng khi không đồng ý

Ví dụ:

He raised an objection to the plan

Anh ấy nêu ra sự phản đối đối với kế hoạch

2 object
Phiên âm: /əbˈdʒekt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Phản đối Ngữ cảnh: Dùng trong tranh luận, pháp lý

Ví dụ:

I object to this proposal

Tôi phản đối đề xuất này

3 objected
Phiên âm: /əbˈdʒektɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã phản đối Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra

Ví dụ:

She objected strongly

Cô ấy đã phản đối mạnh mẽ

4 objectionable
Phiên âm: /əbˈdʒekʃənəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đáng phản đối Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều gây khó chịu

Ví dụ:

His remarks were objectionable

Lời nhận xét của anh ta đáng bị phản đối

Danh sách câu ví dụ:

I'd like to come too, if you have no objection.

Tôi cũng muốn đến, nếu bạn không phản đối.

Ôn tập Lưu sổ

They raised no objections at the time.

Lúc đó họ không đưa ra phản đối nào.

Ôn tập Lưu sổ

He did not know how to voice his objections.

Anh ấy không biết cách bày tỏ những phản đối của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The main objection to the plan was that it would cost too much.

Sự phản đối chính đối với kế hoạch là nó sẽ tốn quá nhiều tiền.

Ôn tập Lưu sổ

There was widespread objection to the proposals.

Có sự phản đối rộng rãi đối với các đề xuất đó.

Ôn tập Lưu sổ

I have no objection to him coming to stay.

Tôi không phản đối việc anh ấy đến ở.

Ôn tập Lưu sổ

I have no objection to staying here.

Tôi không phản đối việc ở lại đây.

Ôn tập Lưu sổ

The proposal will go ahead despite strong objections from the public.

Đề xuất này sẽ được tiến hành bất chấp sự phản đối mạnh mẽ từ công chúng.

Ôn tập Lưu sổ

He dismissed the objection that the plan was too expensive.

Ông ấy bác bỏ ý kiến phản đối rằng kế hoạch này quá tốn kém.

Ôn tập Lưu sổ

Zheng's love for her finally overcame the objections of her parents.

Tình yêu của Zheng dành cho cô ấy cuối cùng đã vượt qua sự phản đối của cha mẹ cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Local residents have expressed objections to the proposal.

Cư dân địa phương đã bày tỏ sự phản đối đối với đề xuất này.

Ôn tập Lưu sổ

My one objection is that I don't think such an amendment is necessary.

Điều phản đối duy nhất của tôi là tôi không nghĩ một sửa đổi như vậy là cần thiết.

Ôn tập Lưu sổ

She was appointed over the objections of certain members of the board.

Cô ấy được bổ nhiệm bất chấp sự phản đối của một số thành viên hội đồng.

Ôn tập Lưu sổ