Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

noticeably là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ noticeably trong tiếng Anh

noticeably /ˈnoʊtɪsəbli/
- Trạng từ : Một cách rõ rệt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "noticeably"

1 noticeable
Phiên âm: /ˈnoʊtɪsəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dễ nhận thấy, rõ rệt Ngữ cảnh: Khác biệt/biến đổi đủ lớn để thấy

Ví dụ:

There’s a noticeable improvement

Có một cải thiện rõ rệt

2 noticeably
Phiên âm: /ˈnoʊtɪsəbli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách rõ rệt Ngữ cảnh: Mức độ thay đổi hiển nhiên

Ví dụ:

Prices rose noticeably

Giá tăng rõ rệt

3 noticeability
Phiên âm: /ˌnoʊtɪsəˈbɪləti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính dễ nhận thấy Ngữ cảnh: Mức “độ nổi” của vật/thông điệp

Ví dụ:

Increase the noticeability of the sign

Hãy tăng độ dễ nhận thấy của biển báo

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!