| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
noticeable
|
Phiên âm: /ˈnoʊtɪsəbl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Dễ nhận thấy, rõ rệt | Ngữ cảnh: Khác biệt/biến đổi đủ lớn để thấy |
Ví dụ: There’s a noticeable improvement
Có một cải thiện rõ rệt |
Có một cải thiện rõ rệt |
| 2 |
2
noticeably
|
Phiên âm: /ˈnoʊtɪsəbli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách rõ rệt | Ngữ cảnh: Mức độ thay đổi hiển nhiên |
Ví dụ: Prices rose noticeably
Giá tăng rõ rệt |
Giá tăng rõ rệt |
| 3 |
3
noticeability
|
Phiên âm: /ˌnoʊtɪsəˈbɪləti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tính dễ nhận thấy | Ngữ cảnh: Mức “độ nổi” của vật/thông điệp |
Ví dụ: Increase the noticeability of the sign
Hãy tăng độ dễ nhận thấy của biển báo |
Hãy tăng độ dễ nhận thấy của biển báo |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||