Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

noticeable là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ noticeable trong tiếng Anh

noticeable /ˈnəʊtɪsəbl/
- (adj) : đáng chú ý, đáng để ý

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

noticeable: Đáng chú ý

Noticeable mô tả điều gì đó dễ dàng nhận thấy hoặc quan sát được.

  • The improvements in his performance were noticeable after the training. (Những cải thiện trong hiệu suất của anh ấy rất đáng chú ý sau khóa đào tạo.)
  • There was a noticeable change in the weather yesterday. (Có sự thay đổi rõ rệt trong thời tiết hôm qua.)
  • The error in the document was noticeable and needed correction. (Lỗi trong tài liệu rất dễ nhận thấy và cần được sửa chữa.)

Bảng biến thể từ "noticeable"

1 noticeable
Phiên âm: /ˈnoʊtɪsəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dễ nhận thấy, rõ rệt Ngữ cảnh: Khác biệt/biến đổi đủ lớn để thấy

Ví dụ:

There’s a noticeable improvement

Có một cải thiện rõ rệt

2 noticeably
Phiên âm: /ˈnoʊtɪsəbli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách rõ rệt Ngữ cảnh: Mức độ thay đổi hiển nhiên

Ví dụ:

Prices rose noticeably

Giá tăng rõ rệt

3 noticeability
Phiên âm: /ˌnoʊtɪsəˈbɪləti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính dễ nhận thấy Ngữ cảnh: Mức “độ nổi” của vật/thông điệp

Ví dụ:

Increase the noticeability of the sign

Hãy tăng độ dễ nhận thấy của biển báo

Danh sách câu ví dụ:

The new filing system is a noticeable improvement on the old one.

Hệ thống lưu hồ sơ mới là một cải tiến rõ rệt so với hệ thống cũ.

Ôn tập Lưu sổ

There is a noticeable difference between the two brands.

Có sự khác biệt rõ rệt giữa hai thương hiệu.

Ôn tập Lưu sổ

Her scars are hardly noticeable now.

Những vết sẹo của cô ấy giờ hầu như không còn thấy rõ.

Ôn tập Lưu sổ

This effect is particularly noticeable in younger patients.

Tác động này đặc biệt dễ nhận thấy ở những bệnh nhân trẻ tuổi hơn.

Ôn tập Lưu sổ

It was noticeable that none of the family were present.

Điều dễ nhận thấy là không ai trong gia đình có mặt.

Ôn tập Lưu sổ

These changes are more noticeable in women than in men.

Những thay đổi này dễ nhận thấy ở phụ nữ hơn nam giới.

Ôn tập Lưu sổ

This may not be noticeable to people from outside New York.

Điều này có thể không dễ nhận thấy đối với những người đến từ ngoài New York.

Ôn tập Lưu sổ

Foreign wars were one of the most noticeable features of his reign.

Các cuộc chiến tranh ở nước ngoài là một trong những đặc điểm nổi bật nhất trong triều đại của ông ấy.

Ôn tập Lưu sổ

There has been a noticeable improvement in his handwriting.

Chữ viết của anh ấy đã có sự cải thiện rõ rệt.

Ôn tập Lưu sổ

There was a noticeable transformation in his appearance.

Ngoại hình của anh ấy đã có sự thay đổi rõ rệt.

Ôn tập Lưu sổ

It was noticeable that none of the family members were present.

Có thể nhận thấy rằng không ai trong gia đình có mặt.

Ôn tập Lưu sổ

The smell was immediately noticeable when you walked in the front door.

Mùi đó có thể nhận thấy ngay khi bạn bước vào cửa trước.

Ôn tập Lưu sổ

It is noticeable that women do not have the same rivalry that men have.

Có thể nhận thấy rằng phụ nữ không có kiểu cạnh tranh giống như đàn ông.

Ôn tập Lưu sổ

The damage to my car is hardly noticeable.

Hư hại trên xe của tôi hầu như không dễ nhận thấy.

Ôn tập Lưu sổ

There has been a noticeable improvement in her handwriting.

Chữ viết của cô ấy đã có sự cải thiện rõ rệt.

Ôn tập Lưu sổ

There has been a noticeable improvement in Tim's cooking.

Tài nấu ăn của Tim đã có sự cải thiện rõ rệt.

Ôn tập Lưu sổ

Plant growth is most noticeable in spring and early summer.

Sự phát triển của cây cối dễ nhận thấy nhất vào mùa xuân và đầu mùa hè.

Ôn tập Lưu sổ

It was noticeable that many of them avoided answering the question.

Có thể nhận thấy rằng nhiều người trong số họ tránh trả lời câu hỏi.

Ôn tập Lưu sổ

It was noticeable how a few people managed to impose their will on the others.

Có thể nhận thấy cách một vài người áp đặt ý chí của họ lên những người khác.

Ôn tập Lưu sổ

There has also been a noticeable rise in the political temperature.

Căng thẳng chính trị cũng đã gia tăng rõ rệt.

Ôn tập Lưu sổ

No, his only noticeable affectation was a statesmanlike calmness.

Không, điệu bộ giả tạo duy nhất dễ nhận thấy của ông ấy là vẻ điềm tĩnh như một chính khách.

Ôn tập Lưu sổ

The experiment resulted in some noticeable changes.

Thí nghiệm đã dẫn đến một số thay đổi rõ rệt.

Ôn tập Lưu sổ

Stop worrying about your pimples; they are barely noticeable.

Đừng lo về mấy nốt mụn của bạn nữa; chúng hầu như không dễ thấy.

Ôn tập Lưu sổ

She would be less noticeable on foot.

Nếu đi bộ, cô ấy sẽ ít bị chú ý hơn.

Ôn tập Lưu sổ

Their small number, however, made them more noticeable.

Tuy nhiên, số lượng ít lại khiến họ dễ bị chú ý hơn.

Ôn tập Lưu sổ

The change is noticeable in just a few weeks.

Sự thay đổi có thể nhận thấy chỉ sau vài tuần.

Ôn tập Lưu sổ

It is most noticeable on any intermittent signal.

Điều này dễ nhận thấy nhất ở bất kỳ tín hiệu ngắt quãng nào.

Ôn tập Lưu sổ

We did a quick paint job on the car and hoped the damage would not be noticeable.

Chúng tôi sơn lại xe thật nhanh và hy vọng hư hại sẽ không dễ nhận thấy.

Ôn tập Lưu sổ

The carpet of leaves in my yard became more and more noticeable.

Lớp lá phủ kín sân nhà tôi ngày càng dễ nhận thấy hơn.

Ôn tập Lưu sổ