Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

non-equivalent là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ non-equivalent trong tiếng Anh

non-equivalent /ˌnɒn ɪˈkwɪvələnt/
- Tính từ : Không tương đương, không ngang bằng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "non-equivalent"

1 equivalent
Phiên âm: /ɪˈkwɪvələnt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tương đương, ngang bằng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hai hay nhiều vật, giá trị hoặc ý nghĩa có mức độ hay chức năng như nhau

Ví dụ:

Eight kilometers is roughly equivalent to five miles

Tám ki-lô-mét tương đương khoảng năm dặm

2 equivalent
Phiên âm: /ɪˈkwɪvələnt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vật tương đương, điều tương đương Ngữ cảnh: Dùng để chỉ thứ gì có cùng giá trị, chức năng hoặc ý nghĩa với thứ khác

Ví dụ:

A Euro is not the exact equivalent of a dollar

Một đồng Euro không hoàn toàn tương đương với một đô la

3 equivalence
Phiên âm: /ɪˈkwɪvələns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tương đương, tính ngang bằng Ngữ cảnh: Dùng để nói về trạng thái hoặc mối quan hệ giữa các đối tượng có giá trị hoặc ý nghĩa như nhau

Ví dụ:

The study shows the equivalence of the two measurement methods

Nghiên cứu chỉ ra sự tương đương giữa hai phương pháp đo lường

4 equivalently
Phiên âm: /ɪˈkwɪvələntli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách tương đương, ngang bằng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động hoặc hiện tượng xảy ra với mức độ hoặc giá trị như nhau

Ví dụ:

The two formulas work equivalently in this situation

Hai công thức hoạt động tương đương nhau trong trường hợp này

5 equivalents
Phiên âm: /ɪˈkwɪvələnts/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các vật tương đương, các giá trị tương đương Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nhiều đối tượng có cùng chức năng hoặc giá trị trong các ngữ cảnh khác nhau

Ví dụ:

The teacher gave English equivalents for the French terms

Giáo viên đã đưa ra các từ tiếng Anh tương đương với các thuật ngữ tiếng Pháp

6 non-equivalent
Phiên âm: /ˌnɒn ɪˈkwɪvələnt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không tương đương, không ngang bằng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều đối tượng khác nhau về giá trị, ý nghĩa hoặc tầm quan trọng

Ví dụ:

The two qualifications are non-equivalent in terms of recognition

Hai bằng cấp này không tương đương nhau về mặt công nhận

7 overequivalent
Phiên âm: /ˌoʊvər ɪˈkwɪvələnt/ Loại từ: Tính từ (hiếm) Nghĩa: Quá tương đương, vượt mức cân bằng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả thứ gì đó vượt hơn hoặc không hoàn toàn cân xứng với cái còn lại

Ví dụ:

The overequivalent exchange rate caused instability

Tỷ giá trao đổi quá tương đương đã gây ra sự mất cân bằng

8 bioequivalent
Phiên âm: /ˌbaɪoʊ ɪˈkwɪvələnt/ Loại từ: Tính từ (y học) Nghĩa: Tương đương sinh học Ngữ cảnh: Dùng trong dược học để mô tả hai loại thuốc có tác dụng và hiệu quả tương đương nhau

Ví dụ:

These two drugs are bioequivalent in clinical studies

Hai loại thuốc này tương đương sinh học trong các nghiên cứu lâm sàng

9 subequivalent
Phiên âm: /ˌsʌb ɪˈkwɪvələnt/ Loại từ: Tính từ (hiếm) Nghĩa: Kém tương đương, gần tương đương Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật để chỉ mức độ tương tự thấp hơn một chút

Ví dụ:

The translation was subequivalent to the original text

Bản dịch gần tương đương với nguyên bản

10 equivalency
Phiên âm: /ɪˈkwɪvələntsi/ Loại từ: Danh từ (thông dụng ở Mỹ) Nghĩa: Sự tương đương, tính tương xứng Ngữ cảnh: Dùng thay thế cho “equivalence” trong nhiều văn cảnh, đặc biệt về giáo dục hoặc chứng chỉ

Ví dụ:

The course provides equivalency to a bachelor’s degree

Khóa học này tương đương với bằng cử nhân

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!