Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

non-entire là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ non-entire trong tiếng Anh

non-entire /ˌnɒn ɪnˈtaɪər/
- Tính từ (hiếm) : Không toàn bộ, không đầy đủ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "non-entire"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: entire
Phiên âm: /ɪnˈtaɪər/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Toàn bộ, toàn thể Ngữ cảnh: Dùng để mô tả một vật, người hoặc sự việc ở trạng thái hoàn chỉnh, không bị chia tách She spent the entire day working on her report
Cô ấy đã dành cả ngày để làm báo cáo
2 Từ: entirely
Phiên âm: /ɪnˈtaɪərli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Hoàn toàn, toàn bộ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái xảy ra một cách hoàn toàn, không bị hạn chế The story is entirely true
Câu chuyện hoàn toàn là sự thật
3 Từ: entirety
Phiên âm: /ɪnˈtaɪərəti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Toàn bộ, tổng thể Ngữ cảnh: Dùng để chỉ toàn thể của một vật hoặc khái niệm He read the book in its entirety
Anh ấy đã đọc toàn bộ cuốn sách
4 Từ: entireties
Phiên âm: /ɪnˈtaɪərɪtiz/ Loại từ: Danh từ số nhiều (hiếm) Nghĩa: Những tổng thể, toàn bộ các phần Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc pháp lý The report includes the entireties of the contracts
Báo cáo bao gồm toàn bộ các hợp đồng
5 Từ: entirety clause
Phiên âm: /ɪnˈtaɪərəti klɔːz/ Loại từ: Danh ngữ (chuyên ngành pháp lý) Nghĩa: Điều khoản toàn bộ (trong hợp đồng) Ngữ cảnh: Dùng để chỉ điều khoản quy định rằng văn bản là thỏa thuận đầy đủ giữa các bên The entirety clause prevents future misunderstandings
Điều khoản toàn bộ giúp tránh hiểu lầm về sau
6 Từ: non-entire
Phiên âm: /ˌnɒn ɪnˈtaɪər/ Loại từ: Tính từ (hiếm) Nghĩa: Không toàn bộ, không đầy đủ Ngữ cảnh: Dùng để mô tả một phần hoặc trạng thái không hoàn chỉnh Only non-entire data was available for the analysis
Chỉ có dữ liệu không đầy đủ để phân tích
7 Từ: overentire
Phiên âm: /ˌoʊvər ɪnˈtaɪər/ Loại từ: Tính từ (hiếm) Nghĩa: Quá toàn diện, bao quát quá mức Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để nói về phạm vi vượt quá cần thiết The overentire control of the system caused delays
Việc kiểm soát quá toàn diện của hệ thống đã gây ra chậm trễ
8 Từ: entirety-based
Phiên âm: /ɪnˈtaɪərəti beɪst/ Loại từ: Tính từ (hiếm) Nghĩa: Dựa trên tổng thể, toàn cục Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách tiếp cận hoặc quan điểm nhìn toàn bộ sự việc The entirety-based approach ensures balanced results
Cách tiếp cận toàn diện giúp đảm bảo kết quả cân bằng
9 Từ: entire-looking
Phiên âm: /ɪnˈtaɪər lʊkɪŋ/ Loại từ: Tính từ (hiếm, văn học) Nghĩa: Có vẻ toàn vẹn, hoàn chỉnh Ngữ cảnh: Dùng để mô tả thứ gì đó trông có vẻ trọn vẹn, đầy đủ The entire-looking map was actually missing details
Tấm bản đồ trông có vẻ hoàn chỉnh nhưng thực ra thiếu chi tiết
10 Từ: entire-minded
Phiên âm: /ɪnˈtaɪər ˈmaɪndɪd/ Loại từ: Tính từ (hiếm, cổ) Nghĩa: Chân thành, tận tâm, hết lòng Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong cổ để mô tả người có lòng trung thành, tận tụy hoàn toàn He served his master with entire-minded loyalty
Anh ấy phục vụ chủ nhân với lòng trung thành tuyệt đối

Từ đồng nghĩa "non-entire"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "non-entire"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!