Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

non-consecutive là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ non-consecutive trong tiếng Anh

non-consecutive /ˌnɒn kənˈsekjətɪv/
- Tính từ : Không liên tiếp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "non-consecutive"

1 consecutive
Phiên âm: /kənˈsekjətɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Liên tiếp Ngữ cảnh: Xảy ra theo chuỗi không ngắt

Ví dụ:

They won three consecutive games

Họ thắng ba trận liên tiếp

2 consecutively
Phiên âm: /kənˈsekjətɪvli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách liên tiếp Ngữ cảnh: Dùng mô tả chuỗi sự kiện

Ví dụ:

The lights flashed consecutively

Đèn nhấp nháy liên tiếp

3 non-consecutive
Phiên âm: /ˌnɒn kənˈsekjətɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không liên tiếp Ngữ cảnh: Dùng khi có khoảng trống giữa các phần

Ví dụ:

The sessions are non-consecutive

Các buổi học không liên tiếp

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!