Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

noisiness là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ noisiness trong tiếng Anh

noisiness /ˈnɔɪzɪnəs/
- Danh từ : Sự ồn ào

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "noisiness"

1 noisily
Phiên âm: /ˈnɔɪzɪli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách ồn ào Ngữ cảnh: Diễn tả hành động xảy ra với âm thanh lớn hoặc gây khó chịu

Ví dụ:

The children were laughing noisily in the hall

Lũ trẻ cười đùa ồn ào trong hành lang

2 noisy
Phiên âm: /ˈnɔɪzi/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Ồn ào Ngữ cảnh: Mô tả việc tạo ra tiếng ồn hoặc làm ồn ào

Ví dụ:

He was being noisy while studying

Anh ta làm ồn ào khi học bài

3 noisiness
Phiên âm: /ˈnɔɪzɪnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự ồn ào Ngữ cảnh: Mức độ hoặc tính chất của sự ồn ào

Ví dụ:

The noisiness of the room made it hard to focus

Sự ồn ào trong phòng khiến tôi khó tập trung

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!