| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
noisily
|
Phiên âm: /ˈnɔɪzɪli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách ồn ào | Ngữ cảnh: Diễn tả hành động xảy ra với âm thanh lớn hoặc gây khó chịu |
Ví dụ: The children were laughing noisily in the hall
Lũ trẻ cười đùa ồn ào trong hành lang |
Lũ trẻ cười đùa ồn ào trong hành lang |
| 2 |
2
noisy
|
Phiên âm: /ˈnɔɪzi/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Ồn ào | Ngữ cảnh: Mô tả việc tạo ra tiếng ồn hoặc làm ồn ào |
Ví dụ: He was being noisy while studying
Anh ta làm ồn ào khi học bài |
Anh ta làm ồn ào khi học bài |
| 3 |
3
noisiness
|
Phiên âm: /ˈnɔɪzɪnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự ồn ào | Ngữ cảnh: Mức độ hoặc tính chất của sự ồn ào |
Ví dụ: The noisiness of the room made it hard to focus
Sự ồn ào trong phòng khiến tôi khó tập trung |
Sự ồn ào trong phòng khiến tôi khó tập trung |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||