| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
nice
|
Phiên âm: /naɪs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tốt, dễ chịu, đẹp | Ngữ cảnh: Diễn tả sự dễ chịu, đẹp đẽ, hoặc thái độ tốt |
Ví dụ: She has a nice smile
Cô ấy có một nụ cười đẹp |
Cô ấy có một nụ cười đẹp |
| 2 |
2
nicely
|
Phiên âm: /ˈnaɪsli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách tốt đẹp, dễ chịu | Ngữ cảnh: Cách thực hiện hành động một cách nhẹ nhàng hoặc đẹp đẽ |
Ví dụ: He treated everyone nicely
Anh ấy đối xử với mọi người một cách tốt đẹp |
Anh ấy đối xử với mọi người một cách tốt đẹp |
| 3 |
3
niceness
|
Phiên âm: /ˈnaɪsnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự dễ chịu, sự tốt đẹp | Ngữ cảnh: Tính chất tốt đẹp, dễ chịu |
Ví dụ: Her niceness made her very popular
Sự tốt bụng của cô ấy khiến cô rất được yêu mến |
Sự tốt bụng của cô ấy khiến cô rất được yêu mến |
| 4 |
4
niceties
|
Phiên âm: /ˈnaɪsətiz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các phép xã giao | Ngữ cảnh: Các quy tắc ứng xử tinh tế |
Ví dụ: He knows all the social niceties
Anh ấy biết tất cả những phép xã giao xã hội |
Anh ấy biết tất cả những phép xã giao xã hội |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||