Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

nice là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ nice trong tiếng Anh

nice /naɪs/
- (adj) : đẹp, thú vị, dễ chịu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

nice: Tốt, đẹp

Nice mô tả một người hoặc điều gì đó dễ chịu, tốt bụng hoặc dễ gần.

  • She is a nice person who always helps others. (Cô ấy là một người tốt bụng luôn giúp đỡ người khác.)
  • We had a nice time at the park this afternoon. (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ tại công viên chiều nay.)
  • That’s a nice dress you’re wearing! (Đó là một chiếc váy đẹp bạn đang mặc!)

Bảng biến thể từ "nice"

1 nicely
Phiên âm: /ˈnaɪsli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách tốt đẹp, dễ chịu Ngữ cảnh: Diễn tả hành động được thực hiện một cách dễ chịu, tinh tế, hoặc thiện chí

Ví dụ:

He treated everyone nicely

Anh ấy đối xử với mọi người một cách tốt đẹp

2 nice
Phiên âm: /naɪs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tốt, dễ chịu, đẹp Ngữ cảnh: Miêu tả sự dễ chịu, đẹp đẽ hoặc thái độ tốt

Ví dụ:

She has a nice smile

Cô ấy có một nụ cười đẹp

3 niceness
Phiên âm: /ˈnaɪsnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự dễ chịu, sự tốt đẹp Ngữ cảnh: Tính chất tốt đẹp, dễ chịu

Ví dụ:

Her niceness made her very popular

Sự tốt bụng của cô ấy khiến cô rất được yêu mến

4 nicer
Phiên âm: /ˈnaɪsər/ Loại từ: So sánh hơn Nghĩa: Tốt hơn, đẹp hơn Ngữ cảnh: Miêu tả một điều tốt hơn hoặc đẹp hơn

Ví dụ:

This dress looks nicer than the other one

Chiếc váy này trông đẹp hơn chiếc kia

5 nicest
Phiên âm: /ˈnaɪsɪst/ Loại từ: So sánh nhất Nghĩa: Tốt nhất, đẹp nhất Ngữ cảnh: Miêu tả điều tốt đẹp nhất trong nhóm

Ví dụ:

This is the nicest place I’ve ever visited

Đây là nơi đẹp nhất tôi từng đến

Danh sách câu ví dụ:

It was a nice day, and she had a nice smile in a nice place.

Đó là một ngày đẹp trời, và cô ấy có một nụ cười dễ mến ở một nơi tuyệt đẹp.

Ôn tập Lưu sổ

We had nice weather all weekend.

Chúng tôi đã có thời tiết đẹp suốt cuối tuần.

Ôn tập Lưu sổ

Did you have a nice time?

Bạn đã có khoảng thời gian vui vẻ chứ?

Ôn tập Lưu sổ

You look very nice.

Bạn trông rất đẹp.

Ôn tập Lưu sổ

We all had the flu last week; it wasn't very nice.

Tuần trước tất cả chúng tôi đều bị cúm; việc đó chẳng dễ chịu chút nào.

Ôn tập Lưu sổ

“Do you want to come, too?” “Yes, that would be nice.”

“Bạn cũng muốn đi cùng không?” “Có, như vậy thì hay quá.”

Ôn tập Lưu sổ

The nicest thing about her is that she never criticizes us.

Điều tuyệt vời nhất ở cô ấy là cô ấy không bao giờ chỉ trích chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

It was a nice touch to end the film as it started.

Việc kết thúc bộ phim giống như lúc bắt đầu là một chi tiết rất tinh tế.

Ôn tập Lưu sổ

It's nice to know that somebody appreciates what I do.

Thật vui khi biết rằng có người trân trọng những gì tôi làm.

Ôn tập Lưu sổ

It's been nice meeting you.

Rất vui được gặp bạn.

Ôn tập Lưu sổ

It's nice that you can come with us.

Thật vui khi bạn có thể đi cùng chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

It would be nice if he moved to London.

Sẽ thật tốt nếu anh ấy chuyển đến London.

Ôn tập Lưu sổ

I need a nice hot bath.

Tôi cần một bồn tắm nước nóng thật dễ chịu.

Ôn tập Lưu sổ

We went for a nice long walk.

Chúng tôi đã đi bộ một quãng dài thật dễ chịu.

Ôn tập Lưu sổ

It's a nice little place you have here.

Bạn có một nơi nhỏ xinh thật dễ chịu ở đây.

Ôn tập Lưu sổ

He seemed nice and friendly.

Anh ấy có vẻ tử tế và thân thiện.

Ôn tập Lưu sổ

It was nice and warm yesterday.

Hôm qua trời ấm áp dễ chịu.

Ôn tập Lưu sổ

Everyone arrived nice and early.

Mọi người đều đến rất sớm.

Ôn tập Lưu sổ

I felt nice and cosy.

Tôi cảm thấy thật ấm cúng và dễ chịu.

Ôn tập Lưu sổ

Our new neighbours are very nice.

Những người hàng xóm mới của chúng tôi rất tử tế.

Ôn tập Lưu sổ

She's one of the nicest people you'll ever meet.

Cô ấy là một trong những người tốt bụng nhất mà bạn từng gặp.

Ôn tập Lưu sổ

Be nice to me. I'm not feeling well.

Hãy tốt với tôi nhé. Tôi đang không khỏe.

Ôn tập Lưu sổ

It was nice of them to invite us.

Họ thật tốt khi mời chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

I complained to the manager, and he was very nice about it.

Tôi đã phàn nàn với người quản lý, và ông ấy xử lý việc đó rất nhã nhặn.

Ôn tập Lưu sổ

I asked him in the nicest possible way to put his cigarette out.

Tôi đã yêu cầu anh ấy dập thuốc lá theo cách lịch sự nhất có thể.

Ôn tập Lưu sổ

That's a nice thing to say!

Thật là một lời nói dễ thương!

Ôn tập Lưu sổ

That's a nice way to speak to your mother!

Đó là cách nói chuyện hay ho với mẹ bạn đấy!

Ôn tập Lưu sổ

That is a nice point of law.

Đó là một điểm luật tinh tế và khó phân định.

Ôn tập Lưu sổ

Cole and his opponent made nice for the cameras at the press event.

Cole và đối thủ của anh ấy tỏ ra thân thiện trước ống kính tại sự kiện báo chí.

Ôn tập Lưu sổ

It's nice to have a few days off.

Thật tuyệt khi có vài ngày nghỉ.

Ôn tập Lưu sổ

I cleaned the room to make it nice for the others when they came home.

Tôi dọn phòng để khiến nó gọn đẹp cho những người khác khi họ về nhà.

Ôn tập Lưu sổ

It had not been a particularly nice experience.

Đó không phải là một trải nghiệm đặc biệt dễ chịu.

Ôn tập Lưu sổ

It's nice for Mum to get out more.

Mẹ được ra ngoài nhiều hơn là điều tốt.

Ôn tập Lưu sổ

That bread smells nice.

Bánh mì đó có mùi thơm.

Ôn tập Lưu sổ

If it's a nice day tomorrow, shall we go out?

Nếu ngày mai trời đẹp, chúng ta đi chơi nhé?

Ôn tập Lưu sổ

The picture looks good, and Dillon does a nice job behind the camera.

Bức hình trông đẹp, và Dillon làm rất tốt ở phía sau máy quay.

Ôn tập Lưu sổ

DeNiro added some nice touches of comedy to his role.

DeNiro đã thêm một vài nét hài hước tinh tế vào vai diễn của mình.

Ôn tập Lưu sổ

It would be nice to see a few more people at the next meeting.

Sẽ thật tốt nếu thấy thêm vài người nữa ở cuộc họp tiếp theo.

Ôn tập Lưu sổ

It's nice to see the old skills being used every now and then.

Thật vui khi thỉnh thoảng thấy những kỹ năng cũ vẫn được sử dụng.

Ôn tập Lưu sổ

It is nice to have your efforts acknowledged.

Thật vui khi những nỗ lực của bạn được ghi nhận.

Ôn tập Lưu sổ

Can't you be nice to each other for once?

Các bạn không thể tử tế với nhau một lần được sao?

Ôn tập Lưu sổ

He is an awfully nice man.

Ông ấy là một người đàn ông cực kỳ tốt bụng.

Ôn tập Lưu sổ

I'm sure she's perfectly nice, really.

Tôi chắc cô ấy thật sự rất tốt.

Ôn tập Lưu sổ

His mother sounded very nice on the phone.

Mẹ anh ấy nghe có vẻ rất dễ mến qua điện thoại.

Ôn tập Lưu sổ

She's got a nice husky voice - very sexy.

Cô ấy có giọng khàn rất hay, rất quyến rũ.

Ôn tập Lưu sổ

Did you see Tom's new house? It's really nice.

Bạn đã thấy nhà mới của Tom chưa? Nó thật sự rất đẹp.

Ôn tập Lưu sổ

It is nice and warm today.

Hôm nay trời ấm áp dễ chịu.

Ôn tập Lưu sổ

You look nice with your hair up.

Bạn trông đẹp khi búi tóc lên.

Ôn tập Lưu sổ

How nice of you to come.

Bạn đến thật là tốt quá.

Ôn tập Lưu sổ

That's not a nice thing to say.

Nói như vậy không hay đâu.

Ôn tập Lưu sổ

It was nice and shady under the trees.

Dưới những tán cây thật mát mẻ dễ chịu.

Ôn tập Lưu sổ

Have a nice day. --Same to you.

Chúc một ngày tốt lành. — Bạn cũng vậy.

Ôn tập Lưu sổ

It's nice of you to say so.

Bạn nói vậy thật tốt.

Ôn tập Lưu sổ

He goes about with a nice group of boys.

Anh ấy giao du với một nhóm bạn nam tốt.

Ôn tập Lưu sổ

They've got a very nice house.

Họ có một ngôi nhà rất đẹp.

Ôn tập Lưu sổ

It's nice of you to come.

Bạn đến thật là tốt quá.

Ôn tập Lưu sổ

They have a nice pool in their backyard.

Họ có một hồ bơi đẹp ở sân sau.

Ôn tập Lưu sổ

The party was great.

Bữa tiệc thật tuyệt.

Ôn tập Lưu sổ

We had a brilliant weekend.

Chúng tôi đã có một cuối tuần tuyệt vời.

Ôn tập Lưu sổ

I'm sure she's perfectly nice really.

Tôi chắc rằng thật ra cô ấy hoàn toàn dễ mến.

Ôn tập Lưu sổ