| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
find
|
Phiên âm: /faɪnd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tìm thấy | Ngữ cảnh: Dùng khi phát hiện ra thứ gì |
Scientists find new evidence |
Các nhà khoa học tìm ra bằng chứng mới |
| 2 |
Từ:
finds
|
Phiên âm: /faɪndz/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tìm thấy | Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại |
She finds the task easy |
Cô ấy thấy nhiệm vụ này dễ |
| 3 |
Từ:
finding
|
Phiên âm: /ˈfaɪndɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Phát hiện; kết quả nghiên cứu | Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật/báo cáo |
The findings were surprising |
Các phát hiện rất đáng ngạc nhiên |
| 4 |
Từ:
found
|
Phiên âm: /faʊnd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ bất quy tắc) | Nghĩa: Đã tìm thấy | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra |
The solution was found |
Giải pháp đã được tìm ra |
| 5 |
Từ:
newfound
|
Phiên âm: /ˈnjuːfaʊnd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mới phát hiện | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều vừa tìm ra |
He gained newfound confidence |
Anh ấy có được sự tự tin mới |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||