Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

neutralize là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ neutralize trong tiếng Anh

neutralize /ˈnuːtrəlaɪz/
- Động từ : Làm trung hòa

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "neutralize"

1 neutrality
Phiên âm: /ˌnuːˈtrælɪti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự trung lập Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị, ngoại giao

Ví dụ:

Switzerland is famous for its neutrality

Thụy Sĩ nổi tiếng với chính sách trung lập

2 neutralize
Phiên âm: /ˈnuːtrəlaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm trung hòa Ngữ cảnh: Dùng trong hóa học hoặc nghĩa bóng

Ví dụ:

Acid can be neutralized by a base

Axit có thể được trung hòa bằng bazơ

3 neutral
Phiên âm: /ˈnuːtrəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Trung lập Ngữ cảnh: Dùng khi không đứng về bên nào

Ví dụ:

The country remained neutral during the conflict

Quốc gia đó giữ lập trường trung lập trong cuộc xung đột

4 neutrally
Phiên âm: /ˈnuːtrəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách trung lập Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách đánh giá/hành động

Ví dụ:

The issue was discussed neutrally

Vấn đề được thảo luận một cách trung lập

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!