Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

multiply là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ multiply trong tiếng Anh

multiply /ˈmʌltɪplaɪ/
- (v) : nhân lên, làm tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

multiply: Nhân lên

Multiply là hành động nhân một số với một số khác để có kết quả.

  • If you multiply 5 by 2, you get 10. (Nếu bạn nhân 5 với 2, bạn sẽ có kết quả là 10.)
  • She learned how to multiply numbers in math class. (Cô ấy học cách nhân các số trong lớp toán.)
  • The bacteria multiply rapidly in warm conditions. (Vi khuẩn nhân lên nhanh chóng trong điều kiện ấm áp.)

Bảng biến thể từ "multiply"

1 multiple
Phiên âm: /ˈmʌltɪpəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Nhiều, đa dạng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ số lượng nhiều hơn một

Ví dụ:

The project has multiple objectives

Dự án có nhiều mục tiêu

2 multiple
Phiên âm: /ˈmʌltɪpəl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bội số Ngữ cảnh: Dùng trong toán học

Ví dụ:

12 is a multiple of 3

12 là bội số của 3

3 multiply
Phiên âm: /ˈmʌltɪplaɪ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nhân lên Ngữ cảnh: Dùng trong toán học hoặc nghĩa bóng

Ví dụ:

Cells multiply rapidly

Các tế bào nhân lên nhanh chóng

4 multiplication
Phiên âm: /məˌlʌltɪplɪˈkeɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Phép nhân Ngữ cảnh: Dùng trong toán học

Ví dụ:

Children learn multiplication at school

Trẻ em học phép nhân ở trường

Danh sách câu ví dụ:

If you are cooking for more people, just multiply up the quantities.

Nếu bạn nấu cho nhiều người hơn, chỉ cần tăng lượng nguyên liệu lên tương ứng.

Ôn tập Lưu sổ

Rabbits multiply rapidly.

Thỏ sinh sôi rất nhanh.

Ôn tập Lưu sổ

Protected reserves help tigers survive and multiply.

Các khu bảo tồn được bảo vệ giúp hổ sống sót và sinh sản.

Ôn tập Lưu sổ

Microorganisms multiply rapidly.

Vi sinh vật sinh sôi rất nhanh.

Ôn tập Lưu sổ

It is possible to multiply these bacteria in the laboratory.

Có thể nhân giống những vi khuẩn này trong phòng thí nghiệm.

Ôn tập Lưu sổ

The film was a great success, with screenings multiplying week by week.

Bộ phim thành công lớn, với số buổi chiếu tăng lên từng tuần.

Ôn tập Lưu sổ

In warm weather, these germs multiply rapidly.

Trong thời tiết ấm áp, những vi trùng này sinh sôi nhanh chóng.

Ôn tập Lưu sổ

The process by which malignant cancer cells multiply isn't fully understood.

Quá trình các tế bào ung thư ác tính nhân lên vẫn chưa được hiểu đầy đủ.

Ôn tập Lưu sổ

If you multiply seven by 15, you get 105.

Nếu bạn nhân 7 với 15, bạn được 105.

Ôn tập Lưu sổ

This will multiply our chances of success.

Điều này sẽ làm tăng gấp bội cơ hội thành công của chúng ta.

Ôn tập Lưu sổ

Chromosomes replicate before cells divide and multiply.

Nhiễm sắc thể sao chép trước khi tế bào phân chia và nhân lên.

Ôn tập Lưu sổ

Bacteria multiply quickly in warm food.

Vi khuẩn sinh sôi nhanh chóng trong thức ăn ấm.

Ôn tập Lưu sổ

Look, it's perfectly straightforward; just multiply everything by five.

Nghe này, việc đó hoàn toàn đơn giản; chỉ cần nhân mọi thứ với năm.

Ôn tập Lưu sổ

To convert pounds to pence, you multiply by a hundred.

Để đổi bảng Anh sang xu, bạn nhân với một trăm.

Ôn tập Lưu sổ

It is possible to multiply bacteria and other living organisms in the laboratory.

Có thể nuôi cho vi khuẩn và các sinh vật sống khác sinh sôi trong phòng thí nghiệm.

Ôn tập Lưu sổ

Buy lots of raffle tickets and multiply your chances of success.

Hãy mua nhiều vé xổ số gây quỹ để tăng cơ hội thắng.

Ôn tập Lưu sổ

Can the child multiply?

Đứa trẻ có biết nhân không?

Ôn tập Lưu sổ

Take the average of those ratios and multiply by a hundred.

Lấy trung bình các tỷ lệ đó rồi nhân với một trăm.

Ôn tập Lưu sổ

What do you get if you multiply six by nine?

Bạn được bao nhiêu nếu nhân sáu với chín?

Ôn tập Lưu sổ

Take the time in seconds, square it, and multiply by 5.12.

Lấy thời gian tính bằng giây, bình phương nó rồi nhân với 5,12.

Ôn tập Lưu sổ

The sources of coupons continue to multiply.

Các nguồn phiếu giảm giá tiếp tục tăng lên.

Ôn tập Lưu sổ

Friendships multiply joys and divide griefs.

Tình bạn nhân đôi niềm vui và chia bớt nỗi buồn.

Ôn tập Lưu sổ

These permutations multiply towards infinity.

Những hoán vị này tăng lên gần như vô hạn.

Ôn tập Lưu sổ

The insects multiply rapidly during hot, dry summers.

Côn trùng sinh sôi nhanh chóng trong những mùa hè nóng và khô.

Ôn tập Lưu sổ

The results were multiplied by 1,000.

Các kết quả đã được nhân với 1.000.

Ôn tập Lưu sổ

Multiply these two figures together.

Hãy nhân hai con số này với nhau.

Ôn tập Lưu sổ

Your pension is a percentage of final salary multiplied by length of service.

Lương hưu của bạn là một tỷ lệ phần trăm của mức lương cuối cùng nhân với thời gian phục vụ.

Ôn tập Lưu sổ

The momentum of an object is defined as its mass multiplied by its velocity.

Động lượng của một vật được định nghĩa là khối lượng của nó nhân với vận tốc.

Ôn tập Lưu sổ

Just imagine all the problems we've been having, multiplied a thousandfold.

Hãy tưởng tượng tất cả những vấn đề chúng ta đang gặp phải được nhân lên gấp một nghìn lần.

Ôn tập Lưu sổ

Her bitterness was multiplied by his refusal to apologize.

Sự cay đắng của cô ấy tăng lên vì anh ấy từ chối xin lỗi.

Ôn tập Lưu sổ