Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

mouthpiece là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ mouthpiece trong tiếng Anh

mouthpiece /ˈmaʊθpiːs/
- Danh từ : Ống ngậm; người phát ngôn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "mouthpiece"

1 mouth
Phiên âm: /maʊθ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Miệng Ngữ cảnh: Bộ phận dùng để ăn/nói

Ví dụ:

Open your mouth and say “ah”

Há miệng ra và nói “a”

2 mouth
Phiên âm: /maʊð/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Mấp máy môi; nói lấy lệ Ngữ cảnh: Nói không phát tiếng/thiếu thành ý

Ví dụ:

He mouthed “sorry” across the room

Anh ấy mấp máy “xin lỗi” từ bên kia phòng

3 mouthful
Phiên âm: /ˈmaʊθfʊl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Một miếng/ngụm đầy miệng Ngữ cảnh: Lượng ăn/uống một miệng

Ví dụ:

She took a mouthful of water

Cô ấy uống một ngụm nước đầy miệng

4 mouthpiece
Phiên âm: /ˈmaʊθpiːs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ống ngậm; người phát ngôn Ngữ cảnh: Nhạc cụ/ống thở; đại diện phát biểu

Ví dụ:

The lawyer acted as their mouthpiece

Luật sư làm người phát ngôn cho họ

5 mouth-watering
Phiên âm: /ˈmaʊθˌwɔːtərɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Ngon “chảy nước miếng” Ngữ cảnh: Miêu tả món ăn hấp dẫn

Ví dụ:

The curry smells mouth-watering

Món cà ri tỏa mùi thơm ngào ngạt

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!