mouth-watering: Khiến chảy nước miếng
Mouth-watering mô tả món ăn trông hoặc ngửi rất hấp dẫn.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
mouth
|
Phiên âm: /maʊθ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Miệng | Ngữ cảnh: Bộ phận dùng để ăn/nói |
Ví dụ: Open your mouth and say “ah”
Há miệng ra và nói “a” |
Há miệng ra và nói “a” |
| 2 |
2
mouth
|
Phiên âm: /maʊð/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Mấp máy môi; nói lấy lệ | Ngữ cảnh: Nói không phát tiếng/thiếu thành ý |
Ví dụ: He mouthed “sorry” across the room
Anh ấy mấp máy “xin lỗi” từ bên kia phòng |
Anh ấy mấp máy “xin lỗi” từ bên kia phòng |
| 3 |
3
mouthful
|
Phiên âm: /ˈmaʊθfʊl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Một miếng/ngụm đầy miệng | Ngữ cảnh: Lượng ăn/uống một miệng |
Ví dụ: She took a mouthful of water
Cô ấy uống một ngụm nước đầy miệng |
Cô ấy uống một ngụm nước đầy miệng |
| 4 |
4
mouthpiece
|
Phiên âm: /ˈmaʊθpiːs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Ống ngậm; người phát ngôn | Ngữ cảnh: Nhạc cụ/ống thở; đại diện phát biểu |
Ví dụ: The lawyer acted as their mouthpiece
Luật sư làm người phát ngôn cho họ |
Luật sư làm người phát ngôn cho họ |
| 5 |
5
mouth-watering
|
Phiên âm: /ˈmaʊθˌwɔːtərɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Ngon “chảy nước miếng” | Ngữ cảnh: Miêu tả món ăn hấp dẫn |
Ví dụ: The curry smells mouth-watering
Món cà ri tỏa mùi thơm ngào ngạt |
Món cà ri tỏa mùi thơm ngào ngạt |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||