Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

mountaineering là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ mountaineering trong tiếng Anh

mountaineering /ˌmaʊntəˈnɪərɪŋ/
- Danh từ : Môn leo núi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "mountaineering"

1 mountain
Phiên âm: /ˈmaʊntən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Núi Ngữ cảnh: Địa hình cao lớn tự nhiên

Ví dụ:

We hiked up the mountain

Chúng tôi leo lên núi

2 mountainous
Phiên âm: /ˈmaʊntənəs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Nhiều núi; to lớn như núi Ngữ cảnh: Miêu tả địa hình/quy mô

Ví dụ:

The country has a mountainous north

Miền bắc đất nước có nhiều núi

3 mountaineer
Phiên âm: /ˌmaʊntəˈnɪər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhà leo núi Ngữ cảnh: Người leo núi chuyên nghiệp

Ví dụ:

The mountaineer reached the summit

Nhà leo núi đã chinh phục đỉnh

4 mountaineering
Phiên âm: /ˌmaʊntəˈnɪərɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Môn leo núi Ngữ cảnh: Hoạt động thể thao mạo hiểm

Ví dụ:

Mountaineering requires training

Leo núi đòi hỏi luyện tập

5 mountain range
Phiên âm: /ˈmaʊntən reɪndʒ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Dãy núi Ngữ cảnh: Chuỗi các ngọn núi liên tiếp

Ví dụ:

The Andes are a long mountain range

Dãy Andes rất dài

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!