Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

motivation là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ motivation trong tiếng Anh

motivation /ˌməʊtɪˈveɪʃən/
- adverb : động lực

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

motivation: Động lực

Motivation là danh từ chỉ lý do hoặc sự thôi thúc khiến ai đó hành động hoặc đạt mục tiêu.

  • Her speech gave the team strong motivation. (Bài phát biểu của cô ấy đã tạo động lực mạnh mẽ cho đội.)
  • He lacks motivation to study. (Anh ấy thiếu động lực để học.)
  • Money is not his main motivation. (Tiền không phải là động lực chính của anh ấy.)

Bảng biến thể từ "motivation"

1 motivation
Phiên âm: /ˌmoʊtɪˈveɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thúc đẩy, động lực Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục, tâm lý

Ví dụ:

Motivation is key to success

Động lực là chìa khóa của thành công

2 motive
Phiên âm: /ˈmoʊtɪv/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Động cơ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ lý do thúc đẩy hành động

Ví dụ:

The police tried to find his motive

Cảnh sát cố tìm ra động cơ của anh ta

3 motivate
Phiên âm: /ˈmoʊtɪveɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thúc đẩy Ngữ cảnh: Dùng khi khuyến khích hành động

Ví dụ:

Good teachers motivate students

Giáo viên giỏi thúc đẩy học sinh

4 motive
Phiên âm: /ˈmoʊtɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc về động cơ Ngữ cảnh: Dùng trong thuật ngữ pháp lý, kỹ thuật

Ví dụ:

Motive power drives the machine

Động lực vận hành máy móc

5 motivated
Phiên âm: /ˈmoʊtɪveɪtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có động lực Ngữ cảnh: Dùng để mô tả con người

Ví dụ:

She is highly motivated

Cô ấy có động lực rất cao

Danh sách câu ví dụ:

What is the motivation behind this sudden change?

Động lực đằng sau sự thay đổi đột ngột này là gì?

Ôn tập Lưu sổ

Most people said that pay was their main motivation for working.

Hầu hết mọi người nói rằng lương là động lực chính để họ làm việc.

Ôn tập Lưu sổ

He's intelligent enough but he lacks motivation.

Anh ấy đủ thông minh nhưng anh ấy thiếu động lực.

Ôn tập Lưu sổ

All research proposals must be accompanied by a full motivation.

Tất cả các đề xuất nghiên cứu phải đi kèm với một động lực đầy đủ.

Ôn tập Lưu sổ

What is the motivation behind this sudden change?

Động lực đằng sau sự thay đổi đột ngột này là gì?

Ôn tập Lưu sổ

Most people said that pay was their main motivation for working.

Hầu hết mọi người nói rằng lương là động lực làm việc chính của họ.

Ôn tập Lưu sổ

He's intelligent enough but he lacks motivation.

Anh ấy đủ thông minh nhưng anh ấy thiếu động lực.

Ôn tập Lưu sổ