Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

most unfortunate là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ most unfortunate trong tiếng Anh

most unfortunate /moʊst ʌnˈfɔːrtʃənət/
- So sánh nhất : Không may nhất

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "most unfortunate"

1 unfortunate
Phiên âm: /ʌnˈfɔːrtʃənət/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không may, bất hạnh Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người hoặc sự việc gặp xui rủi

Ví dụ:

It was an unfortunate accident

Đó là một tai nạn không may

2 more unfortunate
Phiên âm: /mɔːr ʌnˈfɔːrtʃənət/ Loại từ: So sánh hơn Nghĩa: Không may hơn Ngữ cảnh: Dùng khi so sánh hai sự việc, trong đó sự việc thứ hai/bên B có mức độ không may cao hơn

Ví dụ:

The second accident was even more unfortunate than the first

Tai nạn thứ hai còn không may hơn tai nạn đầu tiên

3 most unfortunate
Phiên âm: /moʊst ʌnˈfɔːrtʃənət/ Loại từ: So sánh nhất Nghĩa: Không may nhất Ngữ cảnh: Dùng khi nói về sự việc xui rủi nhất trong nhiều lựa chọn

Ví dụ:

That was the most unfortunate moment of his career

Đó là khoảnh khắc xui xẻo nhất trong sự nghiệp của anh ấy

4 unfortunately
Phiên âm: /ʌnˈfɔːrtʃənətli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Thật không may Ngữ cảnh: Dùng để báo tin buồn hoặc điều không mong muốn

Ví dụ:

Unfortunately, we missed the bus

Thật không may, chúng tôi đã lỡ chuyến xe

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!