| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
thorough
|
Phiên âm: /ˈθʌrə/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Kỹ lưỡng, hoàn toàn | Ngữ cảnh: Dùng khi làm việc cẩn thận, chi tiết, không bỏ sót |
Ví dụ: She gave the house a thorough cleaning
Cô ấy đã dọn dẹp ngôi nhà rất kỹ lưỡng |
Cô ấy đã dọn dẹp ngôi nhà rất kỹ lưỡng |
| 2 |
2
more thorough
|
Phiên âm: /mɔː ˈθʌrə/ | Loại từ: So sánh hơn | Nghĩa: Kỹ lưỡng hơn | Ngữ cảnh: Dùng khi so sánh mức độ kỹ càng |
Ví dụ: This report is more thorough than the last one
Báo cáo này kỹ lưỡng hơn báo cáo trước |
Báo cáo này kỹ lưỡng hơn báo cáo trước |
| 3 |
3
most thorough
|
Phiên âm: /moʊst ˈθʌrə/ | Loại từ: So sánh nhất | Nghĩa: Kỹ lưỡng nhất | Ngữ cảnh: Dùng khi mức độ kỹ càng là cao nhất |
Ví dụ: He did the most thorough research
Anh ấy đã làm nghiên cứu kỹ lưỡng nhất |
Anh ấy đã làm nghiên cứu kỹ lưỡng nhất |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||