Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

more thorough là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ more thorough trong tiếng Anh

more thorough /mɔː ˈθʌrə/
- So sánh hơn : Kỹ lưỡng hơn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "more thorough"

1 thorough
Phiên âm: /ˈθʌrə/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Kỹ lưỡng, hoàn toàn Ngữ cảnh: Dùng khi làm việc cẩn thận, chi tiết, không bỏ sót

Ví dụ:

She gave the house a thorough cleaning

Cô ấy đã dọn dẹp ngôi nhà rất kỹ lưỡng

2 more thorough
Phiên âm: /mɔː ˈθʌrə/ Loại từ: So sánh hơn Nghĩa: Kỹ lưỡng hơn Ngữ cảnh: Dùng khi so sánh mức độ kỹ càng

Ví dụ:

This report is more thorough than the last one

Báo cáo này kỹ lưỡng hơn báo cáo trước

3 most thorough
Phiên âm: /moʊst ˈθʌrə/ Loại từ: So sánh nhất Nghĩa: Kỹ lưỡng nhất Ngữ cảnh: Dùng khi mức độ kỹ càng là cao nhất

Ví dụ:

He did the most thorough research

Anh ấy đã làm nghiên cứu kỹ lưỡng nhất

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!