Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

more substantial là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ more substantial trong tiếng Anh

more substantial /mɔː səˈstænʃəl/
- So sánh hơn : Đáng kể hơn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "more substantial"

1 substantial
Phiên âm: /səbˈstænʃəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đáng kể; quan trọng Ngữ cảnh: Lớn hoặc có giá trị nhiều

Ví dụ:

There is substantial evidence

Có bằng chứng đáng kể

2 more substantial
Phiên âm: /mɔː səˈstænʃəl/ Loại từ: So sánh hơn Nghĩa: Đáng kể hơn Ngữ cảnh: Mức độ tăng

Ví dụ:

The increase is more substantial this year

Mức tăng năm nay đáng kể hơn

3 most substantial
Phiên âm: /məʊst səˈstænʃəl/ Loại từ: So sánh nhất Nghĩa: Đáng kể nhất Ngữ cảnh: Mức độ cao nhất

Ví dụ:

This is the most substantial change

Đây là thay đổi đáng kể nhất

4 substantially
Phiên âm: /səbˈstænʃəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách đáng kể Ngữ cảnh: Ở mức độ lớn

Ví dụ:

Prices have risen substantially

Giá cả đã tăng đáng kể

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!