Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

monumentally là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ monumentally trong tiếng Anh

monumentally /ˌmɒnjʊˈmentəli/
- Trạng từ : Ở mức độ to lớn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "monumentally"

1 monument
Phiên âm: /ˈmɒnjʊmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đài tưởng niệm; công trình lịch sử Ngữ cảnh: Dùng trong văn hóa/lịch sử

Ví dụ:

The monument honors heroes

Đài tưởng niệm tôn vinh anh hùng

2 monumental
Phiên âm: /ˌmɒnjʊˈmentl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: To lớn; mang tính lịch sử Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng

Ví dụ:

A monumental achievement occurred

Một thành tựu to lớn đã đạt được

3 monumentally
Phiên âm: /ˌmɒnjʊˈmentəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Ở mức độ to lớn Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

The task failed monumentally

Nhiệm vụ thất bại nghiêm trọng

4 monumentalize
Phiên âm: /ˌmɒnjʊˈmentəlaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Biến thành tượng đài Ngữ cảnh: Dùng trong phê bình

Ví dụ:

History was monumentalized

Lịch sử bị tượng đài hóa

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!