Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

monument là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ monument trong tiếng Anh

monument /ˈmɒnjumənt/
- adverb : Đài tưởng niệm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

monument: Đài tưởng niệm; công trình kỷ niệm

Monument là danh từ chỉ công trình xây dựng để tưởng nhớ một sự kiện hoặc nhân vật quan trọng.

  • The city built a monument to honor the soldiers. (Thành phố xây đài tưởng niệm để vinh danh các chiến sĩ.)
  • The ancient monument attracts many tourists. (Công trình cổ thu hút nhiều khách du lịch.)
  • This monument marks the birthplace of the poet. (Đài kỷ niệm này đánh dấu nơi sinh của nhà thơ.)

Bảng biến thể từ "monument"

1 monument
Phiên âm: /ˈmɒnjʊmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đài tưởng niệm; công trình lịch sử Ngữ cảnh: Dùng trong văn hóa/lịch sử

Ví dụ:

The monument honors heroes

Đài tưởng niệm tôn vinh anh hùng

2 monumental
Phiên âm: /ˌmɒnjʊˈmentl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: To lớn; mang tính lịch sử Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng

Ví dụ:

A monumental achievement occurred

Một thành tựu to lớn đã đạt được

3 monumentally
Phiên âm: /ˌmɒnjʊˈmentəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Ở mức độ to lớn Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

The task failed monumentally

Nhiệm vụ thất bại nghiêm trọng

4 monumentalize
Phiên âm: /ˌmɒnjʊˈmentəlaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Biến thành tượng đài Ngữ cảnh: Dùng trong phê bình

Ví dụ:

History was monumentalized

Lịch sử bị tượng đài hóa

Danh sách câu ví dụ:

A monument to him was erected in St Paul's Cathedral.

Một tượng đài cho ông được dựng lên trong Nhà thờ St Paul.

Ôn tập Lưu sổ

an ancient monument

một di tích cổ

Ôn tập Lưu sổ

These recordings are a monument to his talent as a pianist.

Những bản thu âm này là một tượng đài cho tài năng của ông với tư cách là một nghệ sĩ piano.

Ôn tập Lưu sổ

The monument will stand just inside the cathedral.

Đài tưởng niệm sẽ đứng ngay bên trong nhà thờ.

Ôn tập Lưu sổ

The museum was built as a lasting monument to the civil war.

Bảo tàng được xây dựng như một tượng đài lâu dài cho cuộc nội chiến.

Ôn tập Lưu sổ

The tower stands as a monument to the invasion of the island.

Tòa tháp đứng như một đài tưởng niệm cuộc xâm lược hòn đảo.

Ôn tập Lưu sổ

monuments of the army's past campaigns

tượng đài của các chiến dịch trong quá khứ của quân đội

Ôn tập Lưu sổ

The new boat is a fitting monument to the crew members who lost their lives.

Con thuyền mới là một tượng đài phù hợp để tưởng nhớ các thành viên thủy thủ đoàn đã mất mạng.

Ôn tập Lưu sổ

Some of the town's Roman monuments still survive.

Một số di tích La Mã của thị trấn vẫn còn tồn tại.

Ôn tập Lưu sổ

the best preserved Roman monument in Britain

di tích La Mã được bảo tồn tốt nhất ở Anh

Ôn tập Lưu sổ

Monuments to the former leader were all pulled down.

Các tượng đài của nhà lãnh đạo cũ đều bị kéo xuống.

Ôn tập Lưu sổ

The monument will stand just inside the cathedral.

Đài tưởng niệm sẽ đứng ngay bên trong nhà thờ.

Ôn tập Lưu sổ

The museum was built as a lasting monument to the civil war.

Bảo tàng được xây dựng như một đài tưởng niệm lâu dài về cuộc nội chiến.

Ôn tập Lưu sổ

monuments of the army's past campaigns

tượng đài của các chiến dịch trong quá khứ của quân đội

Ôn tập Lưu sổ

Some of the town's Roman monuments still survive.

Một số di tích La Mã của thị trấn vẫn còn tồn tại.

Ôn tập Lưu sổ