| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
monitor
|
Phiên âm: /ˈmɒnɪtə/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Màn hình; người/thiết bị giám sát | Ngữ cảnh: CNTT/y tế/giáo dục |
Ví dụ: The nurse checked the heart-rate monitor
Y tá kiểm tra máy theo dõi nhịp tim |
Y tá kiểm tra máy theo dõi nhịp tim |
| 2 |
2
monitor
|
Phiên âm: /ˈmɒnɪtə/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Giám sát, theo dõi | Ngữ cảnh: Theo dõi tiến độ/chỉ số |
Ví dụ: We will monitor progress closely
Chúng tôi sẽ theo dõi tiến độ sát sao |
Chúng tôi sẽ theo dõi tiến độ sát sao |
| 3 |
3
monitoring
|
Phiên âm: /ˈmɒnɪtərɪŋ/ | Loại từ: Danh từ/V-ing | Nghĩa: Sự giám sát | Ngữ cảnh: Giám sát liên tục/hệ thống |
Ví dụ: Continuous monitoring is required
Cần giám sát liên tục |
Cần giám sát liên tục |
| 4 |
4
monitored
|
Phiên âm: /ˈmɒnɪtəd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được giám sát | Ngữ cảnh: Khu/thiết bị có kiểm soát |
Ví dụ: Patients are in a monitored ward
Bệnh nhân ở khu được giám sát |
Bệnh nhân ở khu được giám sát |
| 5 |
5
class monitor
|
Phiên âm: /klɑːs ˈmɒnɪtə/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Lớp trưởng | Ngữ cảnh: Trường học |
Ví dụ: The class monitor collected the homework
Lớp trưởng thu bài tập |
Lớp trưởng thu bài tập |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||