Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

monitor là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ monitor trong tiếng Anh

monitor /ˈmɒnɪtə/
- (n) (v) : lớp trưởng, màn hình máy tính; nghe, ghi phát thanh, giám sát

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

monitor: Màn hình, giám sát

Monitor có thể chỉ một thiết bị hiển thị hình ảnh hoặc hành động giám sát và theo dõi thông tin.

  • He uses a computer monitor to work from home. (Anh ấy sử dụng màn hình máy tính để làm việc từ xa.)
  • The nurse monitors the patient's vitals regularly. (Y tá theo dõi các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân thường xuyên.)
  • They monitor the website’s traffic using analytics tools. (Họ giám sát lưu lượng truy cập của trang web bằng công cụ phân tích.)

Bảng biến thể từ "monitor"

1 monitor
Phiên âm: /ˈmɒnɪtə/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Màn hình; người/thiết bị giám sát Ngữ cảnh: CNTT/y tế/giáo dục

Ví dụ:

The nurse checked the heart-rate monitor

Y tá kiểm tra máy theo dõi nhịp tim

2 monitor
Phiên âm: /ˈmɒnɪtə/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Giám sát, theo dõi Ngữ cảnh: Theo dõi tiến độ/chỉ số

Ví dụ:

We will monitor progress closely

Chúng tôi sẽ theo dõi tiến độ sát sao

3 monitoring
Phiên âm: /ˈmɒnɪtərɪŋ/ Loại từ: Danh từ/V-ing Nghĩa: Sự giám sát Ngữ cảnh: Giám sát liên tục/hệ thống

Ví dụ:

Continuous monitoring is required

Cần giám sát liên tục

4 monitored
Phiên âm: /ˈmɒnɪtəd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được giám sát Ngữ cảnh: Khu/thiết bị có kiểm soát

Ví dụ:

Patients are in a monitored ward

Bệnh nhân ở khu được giám sát

5 class monitor
Phiên âm: /klɑːs ˈmɒnɪtə/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Lớp trưởng Ngữ cảnh: Trường học

Ví dụ:

The class monitor collected the homework

Lớp trưởng thu bài tập

Danh sách câu ví dụ:

The details of today's flights are displayed on the monitor.

Thông tin chi tiết về các chuyến bay ngày hôm nay được hiển thị trên màn hình.

Ôn tập Lưu sổ

The pages are designed to be viewed on a computer monitor.

Các trang được thiết kế để xem trên màn hình máy tính.

Ôn tập Lưu sổ

We included the costs of monitor, keyboard, mouse and speakers.

Chúng tôi đã bao gồm chi phí của màn hình, bàn phím, chuột và loa.

Ôn tập Lưu sổ

The security staff can see all the outside of the building on their CCTV monitors.

Nhân viên an ninh có thể nhìn thấy tất cả bên ngoài của tòa nhà trên màn hình CCTV của họ.

Ôn tập Lưu sổ

the display quality on LCD monitors has greatly improved.

chất lượng hiển thị trên màn hình LCD đã được cải thiện rất nhiều.

Ôn tập Lưu sổ

The laboratory is replete with banks of video monitors.

Phòng thí nghiệm được trang bị đầy đủ các ngân hàng màn hình video.

Ôn tập Lưu sổ

He was lying there hooked up to a heart monitor.

Anh ấy đang nằm đó được nối với máy đo tim.

Ôn tập Lưu sổ

A nurse checked his monitor for changes in ECG rhythms, pulse and oxygen saturation.

Một y tá kiểm tra màn hình của anh ta để tìm những thay đổi trong nhịp ECG, mạch và độ bão hòa oxy.

Ôn tập Lưu sổ

The heart monitor shows the strength of your pulse.

Máy theo dõi tim hiển thị cường độ nhịp đập của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

UN monitors declared the referendum fair.

Các giám sát viên của Liên hợp quốc tuyên bố cuộc trưng cầu dân ý là công bằng.

Ôn tập Lưu sổ

The EU has agreed to provide monitors for the crossing.

EU đã đồng ý cung cấp các giám sát cho việc vượt biển.

Ôn tập Lưu sổ

He was a star pupil and the class monitor.

Anh ấy là một học sinh ngôi sao và là người đứng đầu lớp.

Ôn tập Lưu sổ

A large monitor lizard, prehistoric in its beauty, stared at us.

Một con thằn lằn màn hình lớn, thời tiền sử với vẻ đẹp của nó, nhìn chằm chằm vào chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Jimmy has been made dinner money monitor.

Jimmy được làm giám sát tiền ăn tối.

Ôn tập Lưu sổ

The new monitor apparatus is automatically controlled.

Bộ máy giám sát mới được điều khiển tự động.

Ôn tập Lưu sổ

Instruments constantly monitor temperature and humidity.

Các thiết bị liên tục theo dõi nhiệt độ và độ ẩm.

Ôn tập Lưu sổ

You must monitor the old man's illness.

Bạn phải theo dõi bệnh tình của ông già.

Ôn tập Lưu sổ

Jimmy has been made monitor.

Jimmy được giám sát.

Ôn tập Lưu sổ

Doctors watched the old man's heartbeat on a monitor.

Các bác sĩ theo dõi nhịp tim của ông già trên màn hình.

Ôn tập Lưu sổ

Your doctor will monitor your blood pressure.

Bác sĩ sẽ theo dõi huyết áp của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

Officials had not been allowed to monitor the voting.

Các quan chức không được phép giám sát cuộc bỏ phiếu.

Ôn tập Lưu sổ

Watch the monitor and tell me if the level goes above forty decibels.

Xem màn hình và cho tôi biết nếu mức vượt quá bốn mươi decibel.

Ôn tập Lưu sổ

The police use electronic tags to monitor the whereabouts of young offenders on probation.

Cảnh sát sử dụng thẻ điện tử để theo dõi nơi ở của những phạm nhân trẻ tuổi đang bị quản chế.

Ôn tập Lưu sổ

The classmates wanted to make her the monitor,(www.)but she demurred.

Các bạn cùng lớp muốn biến cô thành người theo dõi, (www.Senturedict.com) nhưng cô đã từ chối.

Ôn tập Lưu sổ

The monitor was assigned to take notes for the meeting.

Người giám sát được chỉ định ghi chép cho cuộc họp.

Ôn tập Lưu sổ

Independent observers will monitor the elections.

Các quan sát viên độc lập sẽ theo dõi các cuộc bầu cử.

Ôn tập Lưu sổ

We monitor the enemy's radio broadcasts for the information.

Chúng tôi theo dõi các chương trình phát thanh của địch để biết thông tin.

Ôn tập Lưu sổ

The heart monitor shows the strength of your pulse.

Máy theo dõi tim hiển thị cường độ nhịp đập của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

As a matter of course, he was elected monitor.

Tất nhiên, ông được bầu làm giám sát viên.

Ôn tập Lưu sổ

Many students were absent, notably the monitor.

Nhiều học sinh vắng mặt, đáng chú ý là giám sát viên.

Ôn tập Lưu sổ

Finish off by cleaning the monitor and the keyboard.

Kết thúc bằng cách lau màn hình và bàn phím.

Ôn tập Lưu sổ

He will make a good monitor for them.

Anh ấy sẽ giám sát tốt cho họ.

Ôn tập Lưu sổ

Fund managers are poorly placed to monitor firms.

Các nhà quản lý quỹ không được bố trí kém trong việc giám sát các công ty.

Ôn tập Lưu sổ

You need feedback to monitor progress.

Bạn cần phản hồi để theo dõi tiến trình.

Ôn tập Lưu sổ

Our monitor kept singing flat.

Màn hình của chúng tôi không ngừng hoạt động.

Ôn tập Lưu sổ

The authorities will continue to monitor the situation.

Các nhà chức trách sẽ tiếp tục theo dõi tình hình.

Ôn tập Lưu sổ

They chose their monitor by a show of hands.

Họ chọn màn hình bằng cách giơ tay.

Ôn tập Lưu sổ

We selected him as our monitor.

Chúng tôi đã chọn anh ấy làm màn hình của chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

We elected him ( to be ) monitor.

Chúng tôi bầu anh ta (làm) giám sát viên.

Ôn tập Lưu sổ

You must monitor the latest intelligence on armaments.

Bạn phải theo dõi thông tin tình báo mới nhất về vũ khí.

Ôn tập Lưu sổ

Did you mention this to the monitor?

Bạn đã đề cập đến điều này với màn hình?

Ôn tập Lưu sổ

A 1200-strong military force will be on hand to monitor the ceasefire.

Một lực lượng quân đội 1200 người sẽ có mặt để giám sát lệnh ngừng bắn.

Ôn tập Lưu sổ

Patients who are given the new drug will be asked to monitor their progress.

Những bệnh nhân được sử dụng loại thuốc mới sẽ được yêu cầu theo dõi sự tiến triển của họ.

Ôn tập Lưu sổ

The details of today's flights are displayed on the monitor.

Các chi tiết của các chuyến bay ngày hôm nay được hiển thị trên màn hình.

Ôn tập Lưu sổ

Monitors or observers help to build trust between the two sides.

Những người theo dõi hoặc quan sát giúp xây dựng lòng tin giữa hai bên.

Ôn tập Lưu sổ

They are monitoring his condition.

Họ đang giám sát tình trạng của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ