Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

class monitor là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ class monitor trong tiếng Anh

class monitor /klɑːs ˈmɒnɪtə/
- Cụm danh từ : Lớp trưởng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "class monitor"

1 monitor
Phiên âm: /ˈmɒnɪtə/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Màn hình; người/thiết bị giám sát Ngữ cảnh: CNTT/y tế/giáo dục

Ví dụ:

The nurse checked the heart-rate monitor

Y tá kiểm tra máy theo dõi nhịp tim

2 monitor
Phiên âm: /ˈmɒnɪtə/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Giám sát, theo dõi Ngữ cảnh: Theo dõi tiến độ/chỉ số

Ví dụ:

We will monitor progress closely

Chúng tôi sẽ theo dõi tiến độ sát sao

3 monitoring
Phiên âm: /ˈmɒnɪtərɪŋ/ Loại từ: Danh từ/V-ing Nghĩa: Sự giám sát Ngữ cảnh: Giám sát liên tục/hệ thống

Ví dụ:

Continuous monitoring is required

Cần giám sát liên tục

4 monitored
Phiên âm: /ˈmɒnɪtəd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được giám sát Ngữ cảnh: Khu/thiết bị có kiểm soát

Ví dụ:

Patients are in a monitored ward

Bệnh nhân ở khu được giám sát

5 class monitor
Phiên âm: /klɑːs ˈmɒnɪtə/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Lớp trưởng Ngữ cảnh: Trường học

Ví dụ:

The class monitor collected the homework

Lớp trưởng thu bài tập

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!