momentary: Thoáng qua, ngắn ngủi (adj)
Momentary chỉ điều gì tồn tại trong một khoảnh khắc.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
moment
|
Phiên âm: /ˈmoʊmənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Khoảnh khắc; lúc | Ngữ cảnh: Thời điểm rất ngắn/quan trọng |
Ví dụ: Wait a moment, please
Vui lòng đợi một lát |
Vui lòng đợi một lát |
| 2 |
2
momentary
|
Phiên âm: /ˈmoʊmənteri/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Chốc lát, thoáng qua | Ngữ cảnh: Diễn ra rất ngắn |
Ví dụ: A momentary pause followed
Sau đó là một khoảng dừng thoáng chốc |
Sau đó là một khoảng dừng thoáng chốc |
| 3 |
3
momentarily
|
Phiên âm: /ˌmoʊmənˈterəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Trong chốc lát; (AmE) sắp | Ngữ cảnh: Hai nghĩa tùy vùng |
Ví dụ: The service will resume momentarily
Dịch vụ sẽ tiếp tục trong chốc lát |
Dịch vụ sẽ tiếp tục trong chốc lát |
| 4 |
4
at the moment
|
Phiên âm: /æt ðə ˈmoʊmənt/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Hiện tại, lúc này | Ngữ cảnh: Dùng trong giao tiếp thường ngày |
Ví dụ: I’m busy at the moment
Hiện tại tôi đang bận |
Hiện tại tôi đang bận |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||