Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

at the moment là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ at the moment trong tiếng Anh

at the moment /æt ðə ˈmoʊmənt/
- Cụm từ : Hiện tại, lúc này

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "at the moment"

1 moment
Phiên âm: /ˈmoʊmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Khoảnh khắc; lúc Ngữ cảnh: Thời điểm rất ngắn/quan trọng

Ví dụ:

Wait a moment, please

Vui lòng đợi một lát

2 momentary
Phiên âm: /ˈmoʊmənteri/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Chốc lát, thoáng qua Ngữ cảnh: Diễn ra rất ngắn

Ví dụ:

A momentary pause followed

Sau đó là một khoảng dừng thoáng chốc

3 momentarily
Phiên âm: /ˌmoʊmənˈterəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Trong chốc lát; (AmE) sắp Ngữ cảnh: Hai nghĩa tùy vùng

Ví dụ:

The service will resume momentarily

Dịch vụ sẽ tiếp tục trong chốc lát

4 at the moment
Phiên âm: /æt ðə ˈmoʊmənt/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Hiện tại, lúc này Ngữ cảnh: Dùng trong giao tiếp thường ngày

Ví dụ:

I’m busy at the moment

Hiện tại tôi đang bận

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!