Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

modification là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ modification trong tiếng Anh

modification /ˌmɒdɪfɪˈkeɪʃən/
- (n) : sự sửa đổi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

modification: Sự sửa đổi, điều chỉnh

Modification nghĩa là thay đổi nhỏ để cải thiện hoặc phù hợp hơn.

  • The design needs some modifications. (Thiết kế cần một số chỉnh sửa.)
  • Software modification improved performance. (Việc sửa đổi phần mềm giúp cải thiện hiệu suất.)
  • He requested modification of the contract. (Anh ấy yêu cầu chỉnh sửa hợp đồng.)

Bảng biến thể từ "modification"

1 modification
Phiên âm: /ˌmɑːdɪfɪˈkeɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự sửa đổi Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật, học thuật

Ví dụ:

Minor modifications were required

Một vài điều chỉnh nhỏ là cần thiết

2 modify
Phiên âm: /ˈmɑːdɪfaɪ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Sửa đổi, điều chỉnh Ngữ cảnh: Dùng khi thay đổi một phần

Ví dụ:

We need to modify the plan

Chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch

3 modified
Phiên âm: /ˈmɑːdɪfaɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã sửa đổi Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra

Ví dụ:

The design was modified

Thiết kế đã được sửa đổi

4 modifying
Phiên âm: /ˈmɑːdɪfaɪɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang sửa đổi Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra

Ví dụ:

Modifying habits takes time

Việc thay đổi thói quen cần thời gian

5 modifiable
Phiên âm: /ˈmɑːdɪfaɪəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thể sửa đổi Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật

Ví dụ:

The file is easily modifiable

Tệp này dễ dàng chỉnh sửa

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!