| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
modification
|
Phiên âm: /ˌmɑːdɪfɪˈkeɪʃn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự sửa đổi | Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật, học thuật |
Ví dụ: Minor modifications were required
Một vài điều chỉnh nhỏ là cần thiết |
Một vài điều chỉnh nhỏ là cần thiết |
| 2 |
2
modify
|
Phiên âm: /ˈmɑːdɪfaɪ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Sửa đổi, điều chỉnh | Ngữ cảnh: Dùng khi thay đổi một phần |
Ví dụ: We need to modify the plan
Chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch |
Chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch |
| 3 |
3
modified
|
Phiên âm: /ˈmɑːdɪfaɪd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã sửa đổi | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra |
Ví dụ: The design was modified
Thiết kế đã được sửa đổi |
Thiết kế đã được sửa đổi |
| 4 |
4
modifying
|
Phiên âm: /ˈmɑːdɪfaɪɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang sửa đổi | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra |
Ví dụ: Modifying habits takes time
Việc thay đổi thói quen cần thời gian |
Việc thay đổi thói quen cần thời gian |
| 5 |
5
modifiable
|
Phiên âm: /ˈmɑːdɪfaɪəbl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có thể sửa đổi | Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật |
Ví dụ: The file is easily modifiable
Tệp này dễ dàng chỉnh sửa |
Tệp này dễ dàng chỉnh sửa |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||