| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
mission
|
Phiên âm: /ˈmɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sứ mệnh, nhiệm vụ | Ngữ cảnh: Công việc hoặc mục tiêu quan trọng |
Ví dụ: Their mission is to help the poor
Sứ mệnh của họ là giúp người nghèo |
Sứ mệnh của họ là giúp người nghèo |
| 2 |
2
missions
|
Phiên âm: /ˈmɪʃənz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các sứ mệnh | Ngữ cảnh: Nhiệm vụ hoặc dự án quan trọng |
Ví dụ: Space missions require teamwork
Các sứ mệnh vũ trụ cần làm việc nhóm |
Các sứ mệnh vũ trụ cần làm việc nhóm |
| 3 |
3
missionary
|
Phiên âm: /ˈmɪʃənəri/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nhà truyền giáo | Ngữ cảnh: Người mang tôn giáo đến nơi khác |
Ví dụ: The missionary traveled abroad
Nhà truyền giáo đi ra nước ngoài |
Nhà truyền giáo đi ra nước ngoài |
| 4 |
4
mission-driven
|
Phiên âm: /ˈmɪʃən drɪvn/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Định hướng sứ mệnh | Ngữ cảnh: Hoạt động dựa trên một mục tiêu lớn |
Ví dụ: They run a mission-driven organization
Họ điều hành một tổ chức định hướng sứ mệnh |
Họ điều hành một tổ chức định hướng sứ mệnh |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||