| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
miss
|
Phiên âm: /mɪs/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Bỏ lỡ; nhớ (ai) | Ngữ cảnh: Không kịp/không đạt; cảm thấy nhớ |
Ví dụ: I miss my family so much
Tôi rất nhớ gia đình |
Tôi rất nhớ gia đình |
| 2 |
2
missed
|
Phiên âm: /mɪst/ | Loại từ: Động từ (QK/PP) | Nghĩa: Đã bỏ lỡ | Ngữ cảnh: Hành động đã xảy ra |
Ví dụ: He missed the deadline
Anh ấy đã trễ hạn |
Anh ấy đã trễ hạn |
| 3 |
3
Miss
|
Phiên âm: /mɪs/ | Loại từ: Danh xưng | Nghĩa: Cô (dùng trước tên) | Ngữ cảnh: Cách xưng hô lịch sự |
Ví dụ: Miss Taylor is our teacher
Cô Taylor là giáo viên của chúng tôi |
Cô Taylor là giáo viên của chúng tôi |
| 4 |
4
a miss
|
Phiên âm: /mɪs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cú trượt, lần hụt | Ngữ cảnh: Không trúng/không đạt mục tiêu |
Ví dụ: It was an embarrassing miss
Đó là một cú trượt đáng xấu hổ |
Đó là một cú trượt đáng xấu hổ |
| 5 |
5
miss out on
|
Phiên âm: /mɪs aʊt ɒn/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Bỏ lỡ (cơ hội) | Ngữ cảnh: Không tận dụng được điều gì |
Ví dụ: Don’t miss out on this offer
Đừng bỏ lỡ ưu đãi này |
Đừng bỏ lỡ ưu đãi này |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||