Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

miss out on là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ miss out on trong tiếng Anh

miss out on /mɪs aʊt ɒn/
- Cụm động từ : Bỏ lỡ (cơ hội)

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "miss out on"

1 miss
Phiên âm: /mɪs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Bỏ lỡ; nhớ (ai) Ngữ cảnh: Không kịp/không đạt; cảm thấy nhớ

Ví dụ:

I miss my family so much

Tôi rất nhớ gia đình

2 missed
Phiên âm: /mɪst/ Loại từ: Động từ (QK/PP) Nghĩa: Đã bỏ lỡ Ngữ cảnh: Hành động đã xảy ra

Ví dụ:

He missed the deadline

Anh ấy đã trễ hạn

3 Miss
Phiên âm: /mɪs/ Loại từ: Danh xưng Nghĩa: Cô (dùng trước tên) Ngữ cảnh: Cách xưng hô lịch sự

Ví dụ:

Miss Taylor is our teacher

Cô Taylor là giáo viên của chúng tôi

4 a miss
Phiên âm: /mɪs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cú trượt, lần hụt Ngữ cảnh: Không trúng/không đạt mục tiêu

Ví dụ:

It was an embarrassing miss

Đó là một cú trượt đáng xấu hổ

5 miss out on
Phiên âm: /mɪs aʊt ɒn/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Bỏ lỡ (cơ hội) Ngữ cảnh: Không tận dụng được điều gì

Ví dụ:

Don’t miss out on this offer

Đừng bỏ lỡ ưu đãi này

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!