Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

mispronunciation là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ mispronunciation trong tiếng Anh

mispronunciation /ˌmɪsprəˌnʌnsiˈeɪʃn/
- Danh từ : Sự phát âm sai

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "mispronunciation"

1 pronunciation
Phiên âm: /prəˌnʌnsiˈeɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cách phát âm Ngữ cảnh: Cách một từ được phát ra

Ví dụ:

Her pronunciation is excellent

Phát âm của cô ấy rất tốt

2 pronounce
Phiên âm: /prəˈnaʊns/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Phát âm; tuyên bố Ngữ cảnh: Đọc ra âm; công bố chính thức

Ví dụ:

Can you pronounce this word?

Bạn có thể phát âm từ này không?

3 mispronunciation
Phiên âm: /ˌmɪsprəˌnʌnsiˈeɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự phát âm sai Ngữ cảnh: Phát âm lệch chuẩn

Ví dụ:

Common mispronunciations can confuse listeners

Những cách phát âm sai thường gây nhầm lẫn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!