| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
minimal
|
Phiên âm: /ˈmɪnɪməl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tối thiểu | Ngữ cảnh: Dùng chỉ mức độ thấp nhất |
Ví dụ: Minimal effort was required
Chỉ cần nỗ lực tối thiểu |
Chỉ cần nỗ lực tối thiểu |
| 2 |
2
minimally
|
Phiên âm: /ˈmɪnɪməli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Ở mức tối thiểu | Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật |
Ví dụ: The process was minimally invasive
Quy trình xâm lấn tối thiểu |
Quy trình xâm lấn tối thiểu |
| 3 |
3
minimum
|
Phiên âm: /ˈmɪnɪməm/ | Loại từ: Danh từ/Tính từ | Nghĩa: Mức tối thiểu | Ngữ cảnh: Dùng trong quy định |
Ví dụ: Meet the minimum requirement
Đáp ứng yêu cầu tối thiểu |
Đáp ứng yêu cầu tối thiểu |
| 4 |
4
minimalism
|
Phiên âm: /ˈmɪnɪməlɪzəm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chủ nghĩa tối giản | Ngữ cảnh: Dùng trong nghệ thuật |
Ví dụ: Minimalism emphasizes simplicity
Chủ nghĩa tối giản nhấn mạnh sự đơn giản |
Chủ nghĩa tối giản nhấn mạnh sự đơn giản |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||