| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
mile
|
Phiên âm: /maɪl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Dặm (1,609 km) | Ngữ cảnh: Đơn vị đo chiều dài hệ Anh-Mỹ |
Ví dụ: We walked two miles
Chúng tôi đi bộ hai dặm |
Chúng tôi đi bộ hai dặm |
| 2 |
2
miles
|
Phiên âm: /maɪlz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Nhiều dặm | Ngữ cảnh: Cách nói “rất xa” |
Ví dụ: It’s miles away
Nó cách đây rất xa |
Nó cách đây rất xa |
| 3 |
3
mileage
|
Phiên âm: /ˈmaɪlɪdʒ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Quãng đường; mức tiêu hao | Ngữ cảnh: Ô tô/khoảng cách tích lũy |
Ví dụ: The car gets good mileage
Xe có mức tiêu hao tốt |
Xe có mức tiêu hao tốt |
| 4 |
4
milestone
|
Phiên âm: /ˈmaɪlstoʊn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cột mốc (đường/tiến trình) | Ngữ cảnh: Điểm quan trọng |
Ví dụ: Graduation is a major milestone
Tốt nghiệp là một cột mốc quan trọng |
Tốt nghiệp là một cột mốc quan trọng |
| 5 |
5
milepost
|
Phiên âm: /ˈmaɪlpoʊst/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cột mốc dặm | Ngữ cảnh: Ký hiệu khoảng cách trên đường |
Ví dụ: The milepost read “15”
Cột mốc ghi “15” |
Cột mốc ghi “15” |
| 6 |
6
miler
|
Phiên âm: /ˈmaɪlər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: VĐV chạy một dặm | Ngữ cảnh: Điền kinh |
Ví dụ: She’s a world-class miler
Cô ấy là VĐV chạy một dặm đẳng cấp thế giới |
Cô ấy là VĐV chạy một dặm đẳng cấp thế giới |
| 7 |
7
mph
|
Phiên âm: /ɛm piː eɪtʃ/ | Loại từ: Danh từ viết tắt (miles per hour) | Nghĩa: Dặm/giờ | Ngữ cảnh: Đơn vị tốc độ |
Ví dụ: The limit is 55 mph
Giới hạn là 55 dặm/giờ |
Giới hạn là 55 dặm/giờ |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||