| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
mild
|
Phiên âm: /maɪld/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Dịu, nhẹ, ôn hòa | Ngữ cảnh: Thời tiết/vị/triệu chứng ở mức nhẹ |
Ví dụ: The climate here is mild
Khí hậu ở đây ôn hòa |
Khí hậu ở đây ôn hòa |
| 2 |
2
mildly
|
Phiên âm: /ˈmaɪldli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách nhẹ nhàng, vừa phải | Ngữ cảnh: Mức độ không mạnh |
Ví dụ: She was mildly surprised
Cô ấy hơi ngạc nhiên |
Cô ấy hơi ngạc nhiên |
| 3 |
3
mildness
|
Phiên âm: /ˈmaɪldnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự dịu nhẹ | Ngữ cảnh: Tính chất nhẹ nhàng |
Ví dụ: The mildness of the sauce suits kids
Độ nhẹ của nước sốt hợp với trẻ em |
Độ nhẹ của nước sốt hợp với trẻ em |
| 4 |
4
milder
|
Phiên âm: /ˈmaɪldər/ | Loại từ: So sánh hơn | Nghĩa: Dịu hơn | Ngữ cảnh: So sánh mức độ |
Ví dụ: Today is milder than yesterday
Hôm nay dịu hơn hôm qua |
Hôm nay dịu hơn hôm qua |
| 5 |
5
mildest
|
Phiên âm: /ˈmaɪldɪst/ | Loại từ: So sánh nhất | Nghĩa: Dịu nhất | Ngữ cảnh: Mức độ cao nhất |
Ví dụ: It’s the mildest winter in years
Đây là mùa đông dịu nhất trong nhiều năm |
Đây là mùa đông dịu nhất trong nhiều năm |
| 6 |
6
mild-mannered
|
Phiên âm: /ˌmaɪld ˈmænərd/ | Loại từ: Tính từ ghép | Nghĩa: Hiền lành, điềm đạm | Ngữ cảnh: Tính cách trầm tĩnh |
Ví dụ: He is a mild-mannered teacher
Anh ấy là một giáo viên điềm đạm |
Anh ấy là một giáo viên điềm đạm |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||