Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

mild-mannered là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ mild-mannered trong tiếng Anh

mild-mannered /ˌmaɪld ˈmænərd/
- Tính từ ghép : Hiền lành, điềm đạm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "mild-mannered"

1 mild
Phiên âm: /maɪld/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dịu, nhẹ, ôn hòa Ngữ cảnh: Thời tiết/vị/triệu chứng ở mức nhẹ

Ví dụ:

The climate here is mild

Khí hậu ở đây ôn hòa

2 mildly
Phiên âm: /ˈmaɪldli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách nhẹ nhàng, vừa phải Ngữ cảnh: Mức độ không mạnh

Ví dụ:

She was mildly surprised

Cô ấy hơi ngạc nhiên

3 mildness
Phiên âm: /ˈmaɪldnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự dịu nhẹ Ngữ cảnh: Tính chất nhẹ nhàng

Ví dụ:

The mildness of the sauce suits kids

Độ nhẹ của nước sốt hợp với trẻ em

4 milder
Phiên âm: /ˈmaɪldər/ Loại từ: So sánh hơn Nghĩa: Dịu hơn Ngữ cảnh: So sánh mức độ

Ví dụ:

Today is milder than yesterday

Hôm nay dịu hơn hôm qua

5 mildest
Phiên âm: /ˈmaɪldɪst/ Loại từ: So sánh nhất Nghĩa: Dịu nhất Ngữ cảnh: Mức độ cao nhất

Ví dụ:

It’s the mildest winter in years

Đây là mùa đông dịu nhất trong nhiều năm

6 mild-mannered
Phiên âm: /ˌmaɪld ˈmænərd/ Loại từ: Tính từ ghép Nghĩa: Hiền lành, điềm đạm Ngữ cảnh: Tính cách trầm tĩnh

Ví dụ:

He is a mild-mannered teacher

Anh ấy là một giáo viên điềm đạm

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!