Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

merest là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ merest trong tiếng Anh

merest /ˈmɪrɪst/
- Tính từ (so sánh nhất) : Chỉ… nhất, nhỏ xíu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "merest"

1 mere
Phiên âm: /mɪr/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Chỉ, đơn thuần Ngữ cảnh: Nhấn mạnh mức độ “chỉ là”

Ví dụ:

It’s the mere idea of failure that scares him

Chỉ ý nghĩ về thất bại đã làm anh ấy sợ

2 merest
Phiên âm: /ˈmɪrɪst/ Loại từ: Tính từ (so sánh nhất) Nghĩa: Chỉ… nhất, nhỏ xíu Ngữ cảnh: Dùng với “the merest” để nhấn cực nhỏ

Ví dụ:

The merest hint of rain cooled the air

Chỉ thoáng mưa đã làm không khí mát hơn

3 merely
Phiên âm: /ˈmɪrli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Chỉ, đơn thuần Ngữ cảnh: Nhấn mạnh “không hơn”

Ví dụ:

She’s not merely talented; she’s disciplined too

Cô ấy không chỉ có tài mà còn rất kỷ luật

4 mereness
Phiên âm: /ˈmɪrnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính “chỉ là” Ngữ cảnh: Phẩm chất “đơn thuần” của sự việc

Ví dụ:

The mereness of his apology made it unconvincing

Sự “đơn thuần” trong lời xin lỗi khiến nó thiếu thuyết phục

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!