| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
mere
|
Phiên âm: /mɪr/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Chỉ, đơn thuần | Ngữ cảnh: Nhấn mạnh mức độ “chỉ là” |
Ví dụ: It’s the mere idea of failure that scares him
Chỉ ý nghĩ về thất bại đã làm anh ấy sợ |
Chỉ ý nghĩ về thất bại đã làm anh ấy sợ |
| 2 |
2
merest
|
Phiên âm: /ˈmɪrɪst/ | Loại từ: Tính từ (so sánh nhất) | Nghĩa: Chỉ… nhất, nhỏ xíu | Ngữ cảnh: Dùng với “the merest” để nhấn cực nhỏ |
Ví dụ: The merest hint of rain cooled the air
Chỉ thoáng mưa đã làm không khí mát hơn |
Chỉ thoáng mưa đã làm không khí mát hơn |
| 3 |
3
merely
|
Phiên âm: /ˈmɪrli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Chỉ, đơn thuần | Ngữ cảnh: Nhấn mạnh “không hơn” |
Ví dụ: She’s not merely talented; she’s disciplined too
Cô ấy không chỉ có tài mà còn rất kỷ luật |
Cô ấy không chỉ có tài mà còn rất kỷ luật |
| 4 |
4
mereness
|
Phiên âm: /ˈmɪrnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tính “chỉ là” | Ngữ cảnh: Phẩm chất “đơn thuần” của sự việc |
Ví dụ: The mereness of his apology made it unconvincing
Sự “đơn thuần” trong lời xin lỗi khiến nó thiếu thuyết phục |
Sự “đơn thuần” trong lời xin lỗi khiến nó thiếu thuyết phục |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||