mere: Chỉ là
Mere dùng để chỉ một thứ gì đó nhỏ bé, đơn giản hoặc không quan trọng so với những thứ khác.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
merely
|
Phiên âm: /ˈmɪəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Chỉ là, đơn thuần | Ngữ cảnh: Dùng để giảm mức độ, làm nhẹ ý |
Ví dụ: It was merely a suggestion
Đó chỉ là một gợi ý |
Đó chỉ là một gợi ý |
| 2 |
2
mere
|
Phiên âm: /mɪə/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Chỉ (nhỏ, không quan trọng) | Ngữ cảnh: Nhấn mạnh sự ít ỏi |
Ví dụ: It’s a mere formality
Đó chỉ là thủ tục |
Đó chỉ là thủ tục |
| 3 |
3
merely because
|
Phiên âm: /ˈmɪəli bɪˈkɔːz/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Chỉ vì | Ngữ cảnh: Nhấn mạnh lý do không quan trọng |
Ví dụ: Don’t be upset merely because of that
Đừng buồn chỉ vì chuyện đó |
Đừng buồn chỉ vì chuyện đó |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
It took her a mere 20 minutes to win.
Cô ấy chỉ mất vỏn vẹn 20 phút để giành chiến thắng. |
Cô ấy chỉ mất vỏn vẹn 20 phút để giành chiến thắng. | |
| 2 |
A mere 2 percent of their budget has been spent on publicity.
Chỉ vỏn vẹn 2 phần trăm ngân sách của họ được chi cho quảng bá. |
Chỉ vỏn vẹn 2 phần trăm ngân sách của họ được chi cho quảng bá. | |
| 3 |
He seemed so young, a mere boy.
Anh ấy trông rất trẻ, chỉ như một cậu bé. |
Anh ấy trông rất trẻ, chỉ như một cậu bé. | |
| 4 |
You've got the job. The interview will be a mere formality.
Bạn đã có được công việc rồi. Buổi phỏng vấn sẽ chỉ là một thủ tục hình thức. |
Bạn đã có được công việc rồi. Buổi phỏng vấn sẽ chỉ là một thủ tục hình thức. | |
| 5 |
His mere presence made her feel afraid.
Chỉ riêng sự có mặt của anh ấy cũng khiến cô ấy cảm thấy sợ hãi. |
Chỉ riêng sự có mặt của anh ấy cũng khiến cô ấy cảm thấy sợ hãi. | |
| 6 |
The mere fact that they were prepared to talk was encouraging.
Chỉ riêng việc họ sẵn sàng nói chuyện cũng đã là điều đáng khích lệ. |
Chỉ riêng việc họ sẵn sàng nói chuyện cũng đã là điều đáng khích lệ. | |
| 7 |
The mere thought of eating made him feel sick.
Chỉ nghĩ đến việc ăn thôi cũng khiến anh ấy buồn nôn. |
Chỉ nghĩ đến việc ăn thôi cũng khiến anh ấy buồn nôn. | |
| 8 |
The merest hint of smoke is enough to make her feel ill.
Chỉ một chút dấu hiệu của khói cũng đủ khiến cô ấy thấy khó chịu. |
Chỉ một chút dấu hiệu của khói cũng đủ khiến cô ấy thấy khó chịu. | |
| 9 |
His writing has been dismissed as mere intellectual posturing.
Văn bản của ông đã bị loại bỏ như một bài trí thức đơn thuần. |
Văn bản của ông đã bị loại bỏ như một bài trí thức đơn thuần. | |
| 10 |
It took her a mere 20 minutes to win.
Cô ấy chỉ mất 20 phút để giành chiến thắng. |
Cô ấy chỉ mất 20 phút để giành chiến thắng. | |
| 11 |
We are mere pawns in the struggle for power.
Chúng ta chỉ là những con tốt trong cuộc tranh giành quyền lực. |
Chúng ta chỉ là những con tốt trong cuộc tranh giành quyền lực. | |
| 12 |
After the fire the house was a mere shell.
Sau trận hỏa hoạn, ngôi nhà chỉ còn là một lớp vỏ. |
Sau trận hỏa hoạn, ngôi nhà chỉ còn là một lớp vỏ. | |
| 13 |
They are always yammering about mere details.
Họ luôn say sưa với những chi tiết đơn thuần. |
Họ luôn say sưa với những chi tiết đơn thuần. | |
| 14 |
The plane crashed mere minutes after take-off.
Máy bay gặp nạn chỉ vài phút sau khi cất cánh. |
Máy bay gặp nạn chỉ vài phút sau khi cất cánh. | |
| 15 |
They were mere apprentices to piracy.
Họ chỉ là những người học việc để cướp biển. |
Họ chỉ là những người học việc để cướp biển. | |
| 16 |
She lost the election by a mere 20 votes.
Bà thua trong cuộc bầu cử chỉ với 20 phiếu bầu. |
Bà thua trong cuộc bầu cử chỉ với 20 phiếu bầu. | |
| 17 |
The mere thought of flying fills me with panic.
Chỉ nghĩ đến việc bay khiến tôi hoảng sợ. |
Chỉ nghĩ đến việc bay khiến tôi hoảng sợ. | |
| 18 |
The trial was a mere farce.
Thử nghiệm chỉ là một trò hề. |
Thử nghiệm chỉ là một trò hề. | |
| 19 |
She had that indefinable something that went beyond mere sex appeal.
Cô ấy có thứ gì đó không thể xác định được vượt ra ngoài sự hấp dẫn giới tính đơn thuần. |
Cô ấy có thứ gì đó không thể xác định được vượt ra ngoài sự hấp dẫn giới tính đơn thuần. | |
| 20 |
The mere presence of children in the room is enough to upset him.
Chỉ sự hiện diện của những đứa trẻ trong phòng cũng đủ khiến anh ta khó chịu. |
Chỉ sự hiện diện của những đứa trẻ trong phòng cũng đủ khiến anh ta khó chịu. | |
| 21 |
A mere child cannot do the work of a man.
Một đứa trẻ đơn thuần không thể làm công việc của một người đàn ông. |
Một đứa trẻ đơn thuần không thể làm công việc của một người đàn ông. | |
| 22 |
That is mere supposition!
Đó chỉ là giả định! |
Đó chỉ là giả định! | |
| 23 |
A mere 2% of their budget has been spent on publicity.
Chỉ 2% ngân sách của họ đã được chi cho hoạt động công khai. |
Chỉ 2% ngân sách của họ đã được chi cho hoạt động công khai. | |
| 24 |
A mere fraction of available wind energy is currently utilized.
Một phần năng lượng gió có sẵn hiện đang được sử dụng. |
Một phần năng lượng gió có sẵn hiện đang được sử dụng. | |
| 25 |
Your acceptance into the club will be a mere formality.
Việc bạn chấp nhận gia nhập câu lạc bộ sẽ chỉ là hình thức. |
Việc bạn chấp nhận gia nhập câu lạc bộ sẽ chỉ là hình thức. | |
| 26 |
There is more to good health than the mere absence of disease.
Có nhiều điều để có sức khỏe tốt hơn là không có bệnh tật. |
Có nhiều điều để có sức khỏe tốt hơn là không có bệnh tật. | |
| 27 |
Whether or not he will get the job is mere speculation.
Liệu anh ta có nhận được công việc hay không chỉ là suy đoán. |
Liệu anh ta có nhận được công việc hay không chỉ là suy đoán. | |
| 28 |
With the Cold War almost over, the talks were a mere formality.
Khi Chiến tranh Lạnh gần kết thúc, các cuộc đàm phán chỉ là hình thức. |
Khi Chiến tranh Lạnh gần kết thúc, các cuộc đàm phán chỉ là hình thức. | |
| 29 |
You've got the job. The interview will be a mere formality.
Bạn đã có công việc. Cuộc phỏng vấn sẽ chỉ là một hình thức đơn thuần. |
Bạn đã có công việc. Cuộc phỏng vấn sẽ chỉ là một hình thức đơn thuần. | |
| 30 |
One who has seen the ocean thinks nothing of mere rivers.
Một người đã nhìn thấy đại dương không nghĩ gì về những con sông đơn thuần. |
Một người đã nhìn thấy đại dương không nghĩ gì về những con sông đơn thuần. | |
| 31 |
You've got the job. The interview will be a mere formality.
Bạn đã có công việc. Cuộc phỏng vấn sẽ chỉ là một hình thức đơn thuần. |
Bạn đã có công việc. Cuộc phỏng vấn sẽ chỉ là một hình thức đơn thuần. |