Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

mere là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ mere trong tiếng Anh

mere /mɪə/
- (adj) : chỉ là

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

mere: Chỉ là

Mere dùng để chỉ một thứ gì đó nhỏ bé, đơn giản hoặc không quan trọng so với những thứ khác.

  • It was a mere mistake, nothing to worry about. (Đó chỉ là một lỗi nhỏ, không có gì phải lo lắng.)
  • The mere thought of the challenge made her nervous. (Chỉ nghĩ về thử thách đã khiến cô ấy cảm thấy lo lắng.)
  • He was a mere child when the event took place. (Anh ấy chỉ là một đứa trẻ khi sự kiện xảy ra.)

Bảng biến thể từ "mere"

1 merely
Phiên âm: /ˈmɪəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Chỉ là, đơn thuần Ngữ cảnh: Dùng để giảm mức độ, làm nhẹ ý

Ví dụ:

It was merely a suggestion

Đó chỉ là một gợi ý

2 mere
Phiên âm: /mɪə/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Chỉ (nhỏ, không quan trọng) Ngữ cảnh: Nhấn mạnh sự ít ỏi

Ví dụ:

It’s a mere formality

Đó chỉ là thủ tục

3 merely because
Phiên âm: /ˈmɪəli bɪˈkɔːz/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Chỉ vì Ngữ cảnh: Nhấn mạnh lý do không quan trọng

Ví dụ:

Don’t be upset merely because of that

Đừng buồn chỉ vì chuyện đó

Danh sách câu ví dụ:

It took her a mere 20 minutes to win.

Cô ấy chỉ mất vỏn vẹn 20 phút để giành chiến thắng.

Ôn tập Lưu sổ

A mere 2 percent of their budget has been spent on publicity.

Chỉ vỏn vẹn 2 phần trăm ngân sách của họ được chi cho quảng bá.

Ôn tập Lưu sổ

He seemed so young, a mere boy.

Anh ấy trông rất trẻ, chỉ như một cậu bé.

Ôn tập Lưu sổ

You've got the job. The interview will be a mere formality.

Bạn đã có được công việc rồi. Buổi phỏng vấn sẽ chỉ là một thủ tục hình thức.

Ôn tập Lưu sổ

His mere presence made her feel afraid.

Chỉ riêng sự có mặt của anh ấy cũng khiến cô ấy cảm thấy sợ hãi.

Ôn tập Lưu sổ

The mere fact that they were prepared to talk was encouraging.

Chỉ riêng việc họ sẵn sàng nói chuyện cũng đã là điều đáng khích lệ.

Ôn tập Lưu sổ

The mere thought of eating made him feel sick.

Chỉ nghĩ đến việc ăn thôi cũng khiến anh ấy buồn nôn.

Ôn tập Lưu sổ

The merest hint of smoke is enough to make her feel ill.

Chỉ một chút dấu hiệu của khói cũng đủ khiến cô ấy thấy khó chịu.

Ôn tập Lưu sổ

His writing has been dismissed as mere intellectual posturing.

Văn bản của ông đã bị loại bỏ như một bài trí thức đơn thuần.

Ôn tập Lưu sổ

It took her a mere 20 minutes to win.

Cô ấy chỉ mất 20 phút để giành chiến thắng.

Ôn tập Lưu sổ

We are mere pawns in the struggle for power.

Chúng ta chỉ là những con tốt trong cuộc tranh giành quyền lực.

Ôn tập Lưu sổ

After the fire the house was a mere shell.

Sau trận hỏa hoạn, ngôi nhà chỉ còn là một lớp vỏ.

Ôn tập Lưu sổ

They are always yammering about mere details.

Họ luôn say sưa với những chi tiết đơn thuần.

Ôn tập Lưu sổ

The plane crashed mere minutes after take-off.

Máy bay gặp nạn chỉ vài phút sau khi cất cánh.

Ôn tập Lưu sổ

They were mere apprentices to piracy.

Họ chỉ là những người học việc để cướp biển.

Ôn tập Lưu sổ

She lost the election by a mere 20 votes.

Bà thua trong cuộc bầu cử chỉ với 20 phiếu bầu.

Ôn tập Lưu sổ

The mere thought of flying fills me with panic.

Chỉ nghĩ đến việc bay khiến tôi hoảng sợ.

Ôn tập Lưu sổ

The trial was a mere farce.

Thử nghiệm chỉ là một trò hề.

Ôn tập Lưu sổ

She had that indefinable something that went beyond mere sex appeal.

Cô ấy có thứ gì đó không thể xác định được vượt ra ngoài sự hấp dẫn giới tính đơn thuần.

Ôn tập Lưu sổ

The mere presence of children in the room is enough to upset him.

Chỉ sự hiện diện của những đứa trẻ trong phòng cũng đủ khiến anh ta khó chịu.

Ôn tập Lưu sổ

A mere child cannot do the work of a man.

Một đứa trẻ đơn thuần không thể làm công việc của một người đàn ông.

Ôn tập Lưu sổ

That is mere supposition!

Đó chỉ là giả định!

Ôn tập Lưu sổ

A mere 2% of their budget has been spent on publicity.

Chỉ 2% ngân sách của họ đã được chi cho hoạt động công khai.

Ôn tập Lưu sổ

A mere fraction of available wind energy is currently utilized.

Một phần năng lượng gió có sẵn hiện đang được sử dụng.

Ôn tập Lưu sổ

Your acceptance into the club will be a mere formality.

Việc bạn chấp nhận gia nhập câu lạc bộ sẽ chỉ là hình thức.

Ôn tập Lưu sổ

There is more to good health than the mere absence of disease.

Có nhiều điều để có sức khỏe tốt hơn là không có bệnh tật.

Ôn tập Lưu sổ

Whether or not he will get the job is mere speculation.

Liệu anh ta có nhận được công việc hay không chỉ là suy đoán.

Ôn tập Lưu sổ

With the Cold War almost over, the talks were a mere formality.

Khi Chiến tranh Lạnh gần kết thúc, các cuộc đàm phán chỉ là hình thức.

Ôn tập Lưu sổ

You've got the job. The interview will be a mere formality.

Bạn đã có công việc. Cuộc phỏng vấn sẽ chỉ là một hình thức đơn thuần.

Ôn tập Lưu sổ

One who has seen the ocean thinks nothing of mere rivers.

Một người đã nhìn thấy đại dương không nghĩ gì về những con sông đơn thuần.

Ôn tập Lưu sổ

You've got the job. The interview will be a mere formality.

Bạn đã có công việc. Cuộc phỏng vấn sẽ chỉ là một hình thức đơn thuần.

Ôn tập Lưu sổ