merely: Chỉ, đơn giản là
Merely là trạng từ dùng để chỉ sự đơn giản hoặc hạn chế về mức độ, chỉ là điều gì đó không có gì đặc biệt.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
mere
|
Phiên âm: /mɪr/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Chỉ, đơn thuần | Ngữ cảnh: Nhấn mạnh mức độ “chỉ là” |
Ví dụ: It’s the mere idea of failure that scares him
Chỉ ý nghĩ về thất bại đã làm anh ấy sợ |
Chỉ ý nghĩ về thất bại đã làm anh ấy sợ |
| 2 |
2
merest
|
Phiên âm: /ˈmɪrɪst/ | Loại từ: Tính từ (so sánh nhất) | Nghĩa: Chỉ… nhất, nhỏ xíu | Ngữ cảnh: Dùng với “the merest” để nhấn cực nhỏ |
Ví dụ: The merest hint of rain cooled the air
Chỉ thoáng mưa đã làm không khí mát hơn |
Chỉ thoáng mưa đã làm không khí mát hơn |
| 3 |
3
merely
|
Phiên âm: /ˈmɪrli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Chỉ, đơn thuần | Ngữ cảnh: Nhấn mạnh “không hơn” |
Ví dụ: She’s not merely talented; she’s disciplined too
Cô ấy không chỉ có tài mà còn rất kỷ luật |
Cô ấy không chỉ có tài mà còn rất kỷ luật |
| 4 |
4
mereness
|
Phiên âm: /ˈmɪrnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tính “chỉ là” | Ngữ cảnh: Phẩm chất “đơn thuần” của sự việc |
Ví dụ: The mereness of his apology made it unconvincing
Sự “đơn thuần” trong lời xin lỗi khiến nó thiếu thuyết phục |
Sự “đơn thuần” trong lời xin lỗi khiến nó thiếu thuyết phục |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
It is not merely a job, but a way of life.
Đó không chỉ là một công việc, mà còn là một lối sống. |
Đó không chỉ là một công việc, mà còn là một lối sống. | |
| 2 |
He said nothing; he merely smiled and watched her.
Anh ấy không nói gì; anh ấy chỉ mỉm cười và nhìn cô ấy. |
Anh ấy không nói gì; anh ấy chỉ mỉm cười và nhìn cô ấy. | |
| 3 |
They agreed to go merely because they were getting paid for it.
Họ đồng ý đi chỉ vì họ được trả tiền cho việc đó. |
Họ đồng ý đi chỉ vì họ được trả tiền cho việc đó. | |
| 4 |
I'm merely stating what everybody knows anyway.
Tôi chỉ đang nói ra điều mà dù sao mọi người cũng đều biết. |
Tôi chỉ đang nói ra điều mà dù sao mọi người cũng đều biết. | |
| 5 |
Men do not desire merely to be rich, but to be richer than other men.
Đàn ông không chỉ mong muốn giàu có mà phải giàu hơn những người đàn ông khác. |
Đàn ông không chỉ mong muốn giàu có mà phải giàu hơn những người đàn ông khác. | |
| 6 |
I merely wanted to see it.
Tôi chỉ muốn xem nó. |
Tôi chỉ muốn xem nó. | |
| 7 |
The meeting was merely an exercise in damage limitation.
Cuộc họp chỉ đơn thuần là một cuộc tập trận hạn chế thiệt hại. |
Cuộc họp chỉ đơn thuần là một cuộc tập trận hạn chế thiệt hại. | |
| 8 |
We humans are merely the instruments of fate.
Con người chúng ta chỉ đơn thuần là công cụ của số phận. |
Con người chúng ta chỉ đơn thuần là công cụ của số phận. | |
| 9 |
I don't believe it; it's merely hearsay.
Tôi không tin; nó chỉ đơn thuần là tin đồn. |
Tôi không tin; nó chỉ đơn thuần là tin đồn. | |
| 10 |
Michael is now merely a good friend.
Michael giờ đây chỉ là một người bạn tốt. |
Michael giờ đây chỉ là một người bạn tốt. | |
| 11 |
His brave words are merely a pose.
Lời nói dũng cảm của anh ấy chỉ là một tư thế. |
Lời nói dũng cảm của anh ấy chỉ là một tư thế. | |
| 12 |
He is merely a working machine.
Anh ta chỉ đơn thuần là một cỗ máy làm việc. |
Anh ta chỉ đơn thuần là một cỗ máy làm việc. | |
| 13 |
Wrinkles merely indicate where smiles have been.
Nếp nhăn chỉ đơn thuần cho biết nụ cười đã ở đâu. |
Nếp nhăn chỉ đơn thuần cho biết nụ cười đã ở đâu. | |
| 14 |
They are merely exercising their right to free speech.
Họ chỉ đơn thuần thực hiện quyền tự do ngôn luận. |
Họ chỉ đơn thuần thực hiện quyền tự do ngôn luận. | |
| 15 |
The player insists that he merely took a cold remedy and not a banned substance.
Người chơi khẳng định rằng anh ta chỉ uống thuốc cảm chứ không phải chất cấm. |
Người chơi khẳng định rằng anh ta chỉ uống thuốc cảm chứ không phải chất cấm. | |
| 16 |
Reality is merely an illusion, albeit a very persistent one.Albert Einstein
Thực tế chỉ là một ảo ảnh, mặc dù nó rất dai dẳng. |
Thực tế chỉ là một ảo ảnh, mặc dù nó rất dai dẳng. | |
| 17 |
Giving these events a lot of media coverage merely perpetuates the problem.
Đưa những sự kiện này lên nhiều phương tiện truyền thông chỉ đơn thuần là kéo dài vấn đề. |
Đưa những sự kiện này lên nhiều phương tiện truyền thông chỉ đơn thuần là kéo dài vấn đề. | |
| 18 |
There is no point in merely repeating what we've done before.
Không có ích gì nếu chỉ lặp lại những gì chúng ta đã làm trước đây. |
Không có ích gì nếu chỉ lặp lại những gì chúng ta đã làm trước đây. | |
| 19 |
Life is merely a drop of nectar on the lotus leaf.
Cuộc sống chỉ là một giọt mật hoa trên lá sen. |
Cuộc sống chỉ là một giọt mật hoa trên lá sen. | |
| 20 |
For many the philosophy was merely a fashion, and the novelty soon wore off.
Đối với nhiều người, triết học chỉ đơn thuần là một thứ thời trang, và sự mới lạ sớm mai một. |
Đối với nhiều người, triết học chỉ đơn thuần là một thứ thời trang, và sự mới lạ sớm mai một. | |
| 21 |
I merely suggested you should do it again.There's no need to get annoyed.
Tôi chỉ đề nghị bạn nên làm lại, không cần phải bực mình. |
Tôi chỉ đề nghị bạn nên làm lại, không cần phải bực mình. | |
| 22 |
All the world's a stage, and all the men and women merely players.
Tất cả thế giới là một sân khấu, và tất cả đàn ông và phụ nữ chỉ đơn thuần là người chơi. |
Tất cả thế giới là một sân khấu, và tất cả đàn ông và phụ nữ chỉ đơn thuần là người chơi. | |
| 23 |
The television programme is designed to educate and not merely to entertain.
Chương trình truyền hình được thiết kế để giáo dục chứ không chỉ để giải trí. |
Chương trình truyền hình được thiết kế để giáo dục chứ không chỉ để giải trí. | |
| 24 |
She actually seemed pleased to see him: most of her visitors she merely tolerated.
Cô ấy thực sự có vẻ hài lòng khi gặp anh ta: hầu hết các khách đến thăm của cô ấy, cô ấy chỉ đơn thuần là chịu đựng. |
Cô ấy thực sự có vẻ hài lòng khi gặp anh ta: hầu hết các khách đến thăm của cô ấy, cô ấy chỉ đơn thuần là chịu đựng. | |
| 25 |
In actuality, Teddie did not have a disorder but merely a difficult temperament.
Trên thực tế, Teddie không mắc chứng rối loạn mà chỉ đơn thuần là một tính khí khó gần. |
Trên thực tế, Teddie không mắc chứng rối loạn mà chỉ đơn thuần là một tính khí khó gần. | |
| 26 |
The television program is designed to educate and not merely to entertain.
Chương trình truyền hình được thiết kế để giáo dục chứ không chỉ để giải trí. |
Chương trình truyền hình được thiết kế để giáo dục chứ không chỉ để giải trí. | |
| 27 |
The most difficult thing is the decision to act. The rest is merely tenacity.
Điều khó khăn nhất là quyết định hành động. Phần còn lại chỉ đơn thuần là sự kiên trì. |
Điều khó khăn nhất là quyết định hành động. Phần còn lại chỉ đơn thuần là sự kiên trì. | |
| 28 |
Your present circumstances don't determine where you can go. They merely determine where you start.
Hoàn cảnh hiện tại của bạn không xác định được bạn có thể đi đâu. Họ chỉ xác định nơi bạn bắt đầu. |
Hoàn cảnh hiện tại của bạn không xác định được bạn có thể đi đâu. Họ chỉ xác định nơi bạn bắt đầu. | |
| 29 |
I'm merely stating what everybody knows anyway.
Dù sao thì tôi cũng chỉ nói rõ những gì mà mọi người đều biết. |
Dù sao thì tôi cũng chỉ nói rõ những gì mà mọi người đều biết. |